outdate
- outdated
- outdates
- outdating
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
outdate là một từ tiếng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa outdate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
An advantage is that the Debian stable branch is very stable indeed and almost bug free but at the price of being a bit outdated.Một lợi thế là nhánh ổn định của Debian thực sự rất ổn định và gần như không có lỗi nhưng phải trả giá là hơi lỗi thời.
This may mean that a policy is outdated before it is fully realised in action.Điều này có thể có nghĩa là một chính sách đã lỗi thời trước khi nó được thực hiện đầy đủ.
With procreation no longer a driving force behind sex, the evolutionary perspective of sex is now considered outdated and simplistic.Với việc sinh sản không còn là động lực thúc đẩy tình dục, quan điểm tiến hóa về tình dục giờ đây bị coi là lỗi thời và đơn giản.
An outdated piece of technology, serial ports were most often used to connect the mouse.In these circumstances, the maintenance of order and the distribution of goods is often done better by intelligent people than by outdated laws.These older instructions are kept for reference, but are outdated.In particular, technology becomes outdated within a few years, so adoption much occurs rapidly.Even some well-known online sources have very outdated FAQ's and guides (some of them have not been updated for over ten years).Knoppix has typically included a contemporary snapshot of the program's releases, which are more outdated with every older version of the distribution.But modern findings in neuroscience and anthropology allow a revision of outdated assumptions in social and political sciences.In addition, it makes the most efficient use resources, power consumption and finally deals with the archaic/outdated computer controls as keyboard and mouse.The idea of media economics referring only to financial operations of various media is clearly outdated and an multidisciplinary approach is needed.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “outdate”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “outdate” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về outdate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. outdate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
outdate có nghĩa chính là: outdate là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "outdate".
2. outdate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
outdate là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của outdate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), outdate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈaʊtˌdeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. outdate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ outdate được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của outdate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của outdate gồm: outdated, outdates, outdating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với outdate là gì?
Từ outdate thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. outdate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến outdate?
Từ outdate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với outdate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "An advantage is that the Debian stable branch is very stable indeed and almost bug free but at the price of being a bit outdated." (Dịch nghĩa: Một lợi thế là nhánh ổn định của Debian thực sự rất ổn định và gần như không có lỗi nhưng phải trả giá là hơi lỗi thời.). Câu văn minh họa cách dùng outdate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng outdate?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.