outage
danh từ- outages
outage nghĩa là mất điện.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
the amount of something (as whiskey or oil) lost in storage or transportation
→số lượng thứ gì đó (như rượu whisky hoặc dầu) bị mất trong quá trình lưu trữ hoặc vận chuyển
- 2danh từ
a temporary suspension of operation (as of computers)
→tạm ngừng hoạt động (đối với máy tính)
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa outage và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This outage was still ongoing during the earthquake, making it hard for officials to give updates.Sự cố ngừng hoạt động này vẫn tiếp diễn trong trận động đất, khiến các quan chức khó đưa ra thông tin cập nhật.
During outages, access points can also serve a bridging function to reduce latencies.Trong thời gian ngừng hoạt động, các điểm truy cập cũng có thể đóng vai trò cầu nối để giảm độ trễ.
In many places the information gathered can not be sent immediately due to network outages or lack of communication.However, any power outage can then mean a significant data loss of any data queued in such a cache.The outage caused a chain reaction that took out power to a large part of the city.Sky's website briefly went down and when it returned has been modified to include a special front page mentioning the outage .This outage comes at a sensitive time for China, with the trial of , a former government official, having just ended.This power outage event functions by creating a power outage for the entire 'world'.Several houses, bridges, and mosque were damaged, power outages and people passing out from the earthquake in Davao City.The power outages of February left millions without power, sometimes for days, including of course, the sixth district.Power outages made conveying the advisories difficult - most residents relied on pamphlets and word of mouth.In other circumstance, Centers serve stranded motorists or, during cold-weather power outages, homeowners and tenants.Trong trường hợp khác, Trung tâm phục vụ những người lái xe bị mắc kẹt hoặc trong thời gian mất điện do thời tiết lạnh, chủ nhà và người thuê nhà.
Câu hỏi thường gặp về outage (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. outage nghĩa là gì trong tiếng Việt?
outage có nghĩa chính là: số lượng thứ gì đó (như rượu whisky hoặc dầu) bị mất trong quá trình lưu trữ hoặc vận chuyển. Định nghĩa tiếng Anh: "the amount of something (as whiskey or oil) lost in storage or transportation".
2. outage thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
outage là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của outage theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), outage được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈaʊtədʒ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. outage thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ outage được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của outage gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của outage gồm: outages.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với outage là gì?
Từ outage thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. outage có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến outage?
Từ outage xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với outage đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This outage was still ongoing during the earthquake, making it hard for officials to give updates." (Dịch nghĩa: Sự cố ngừng hoạt động này vẫn tiếp diễn trong trận động đất, khiến các quan chức khó đưa ra thông tin cập nhật.). Câu văn minh họa cách dùng outage làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng outage?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.