nonprofessional
tính từnonprofessional nghĩa là không chuyên nghiệp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
not professional
→không chuyên nghiệp
Trái nghĩa:professional
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (4)
4 câu tiêu biểu có chứa nonprofessional và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A study indicated that naïve or nonprofessional listeners responded less well to stuttering combined with stuttering modification techniques than they did to stuttering (only).Citizen science is scientific research conducted, in whole or in part, by amateur (or nonprofessional) scientists.This tends to make governors in states with nonprofessional legislatures very powerful.Điều này có xu hướng khiến các thống đốc ở các bang có cơ quan lập pháp không chuyên nghiệp trở nên rất quyền lực.
Amateur geology, by the book, is a nonprofessional study.Câu hỏi thường gặp về nonprofessional (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. nonprofessional nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nonprofessional có nghĩa chính là: không chuyên nghiệp. Định nghĩa tiếng Anh: "not professional".
2. nonprofessional thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
nonprofessional là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của nonprofessional theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), nonprofessional được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌnɑnpɹəˈfɛʃənəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. nonprofessional thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ nonprofessional được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của nonprofessional gồm những dạng nào?
Từ nonprofessional có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với nonprofessional là gì?
Từ nonprofessional thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. nonprofessional có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến nonprofessional?
Từ nonprofessional xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với nonprofessional đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A study indicated that naïve or nonprofessional listeners responded less well to stuttering combined with stuttering modification techniques than they did to stuttering (only).". Câu văn minh họa cách dùng nonprofessional làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng nonprofessional?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.