newsworthy
tính từnewsworthy nghĩa là đáng đưa tin.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
sufficiently interesting to be reported in a newspaper
→đủ thú vị để được đưa tin trên một tờ báo
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa newsworthy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Practicing journalists, therefore, need to be able to demonstrate a sense of the ‘newsworthy’.Do đó, các nhà báo hành nghề cần có khả năng thể hiện ý thức về “điều đáng đưa tin”.
There is no longer a top to bottom flow of information where news outlets and editors are at the top deciding what is newsworthy.Không còn luồng thông tin từ trên xuống dưới mà các cơ quan báo chí và biên tập viên đứng đầu quyết định điều gì đáng đưa tin.
What processes determine if a story about a scientist is "newsworthy"?Quá trình nào xác định liệu một câu chuyện về một nhà khoa học có “đáng đưa tin” hay không?
Or are we saying that to be rated as ‘newsworthy’, an item needs only to match the interests of some subset of that diverse audience?Story and style templates are used to generate a narrative from the most newsworthy events.If this is unworkable, find a new subject area and go through the same newsworthy testing as the case in the first assignment.They want people to talk openly about the issues that matter to them only if it's newsworthy and in the public's interest.Also other professional media organizations are combining their resources and practices with the readers who search newsworthy stories and angles.Finding a newsworthy story in Berkshire probably isn't that easy, so local journalists have to cover any piece of fluff that comes up.Services in this category have relatively constant activity and may become spontaneously more active when something especially controversial or newsworthy occur.To receive the latest news, please visit wikinews.org, presenting up-to-date, relevant, newsworthy and entertaining content without bias.This method of deciding what is 'newsworthy' has its flaws.Câu hỏi thường gặp về newsworthy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. newsworthy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
newsworthy có nghĩa chính là: đủ thú vị để được đưa tin trên một tờ báo. Định nghĩa tiếng Anh: "sufficiently interesting to be reported in a newspaper".
2. newsworthy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
newsworthy là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của newsworthy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), newsworthy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnuzˌwɝði/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. newsworthy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ newsworthy được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của newsworthy gồm những dạng nào?
Từ newsworthy có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với newsworthy là gì?
Từ newsworthy thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. newsworthy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến newsworthy?
Từ newsworthy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với newsworthy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Practicing journalists, therefore, need to be able to demonstrate a sense of the ‘newsworthy’." (Dịch nghĩa: Do đó, các nhà báo hành nghề cần có khả năng thể hiện ý thức về “điều đáng đưa tin”.). Câu văn minh họa cách dùng newsworthy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng newsworthy?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.