Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

newsstand

danh từ
US/ˈnuzˌstænd/
newsstands
Thuộc:TOEIC Service List (TSL), Xuất hiện trong:Từ vựng TOEIC (TSL)

Ý nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi

newsstand nghĩa là sạp báo.

newsstand là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a stall where newspapers and other periodicals are sold.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    danh từ

    a stall where newspapers and other periodicals are sold

    →

    một gian hàng nơi bán báo và các ấn phẩm định kỳ khác

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
newsstands
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

12 câu tiêu biểu có chứa newsstand và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Buying his paper at the newsstand in the station, the doctor himself encountered the ghost of a memory.

Mua tờ báo của mình ở sạp báo trong nhà ga, chính bác sĩ đã gặp phải bóng ma ký ức.

Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman), The Road to Understanding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nevertheless, the form remains a mainstay of the newsstand and of the web.

Tuy nhiên, hình thức này vẫn là trụ cột của quầy báo và trang web.

Wikipedia contributors, Listicle
Betty hurriedly told the newsstand woman what she wanted, and tried to assume a forbidding aspect that would discourage questions.

Betty vội vàng nói với người phụ nữ ở sạp báo những gì cô ấy muốn và cố gắng tỏ ra khó chịu để ngăn cản những câu hỏi.

Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman), The Road to Understanding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One also can buy a newspaper at a store or at a newsstand.
Wikipedia contributors, Newspaper
“I wonder at your letting them eat the sour things, Basil,” said their mother, when the children had run off to the newsstand again.
Howells, William Dean, The Entire March Family Trilogy, Nguyên văn tác phẩm
You can find examples of popular periodicals on newsstands and in book stores.
Wikimedia contributors, Information Literacy and Source Documentation
Newsstands and bookstores in all the major cities are filled with new Berber publications that provide articles and essays about the Amazigh culture and art.
Wikimedia contributors, World Cultures/Culture in Africa/Culture of Morocco
You can basically create a free distribution model or a pay-at-the-newsstand/subscription/street hawker model.
Wikimedia contributors, How to Run a Newspaper
As he did so the steed made a plunge along the sidewalk for several yards, knocking over a barber's pole and a newsstand.
Alger, Horatio, Jr., Randy of the River; Or, The Adventures of a Young Deckhand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Newsstand app is not a real app, but it is a folder that shows the newspapers and magazines that the user is subscribed to.
Wikipedia contributors, IOS 5
Johnson took jobs at a grocery store and a tent show for about a year before returning to work at the newsstand.
Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Spring/Section24/Hubert Harrison Johnson
Both of these are available by subscription or from newsstands.
Wikipedia contributors, Nassau County, Florida

Câu hỏi thường gặp về newsstand (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. newsstand nghĩa là gì trong tiếng Việt?

newsstand có nghĩa chính là: một gian hàng nơi bán báo và các ấn phẩm định kỳ khác. Định nghĩa tiếng Anh: "a stall where newspapers and other periodicals are sold".

2. newsstand thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

newsstand là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của newsstand theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), newsstand được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnuzˌstænd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. newsstand thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ newsstand được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của newsstand gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của newsstand gồm: newsstands.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với newsstand là gì?

Từ newsstand thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. newsstand có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến newsstand?

Từ newsstand xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với newsstand đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Buying his paper at the newsstand in the station, the doctor himself encountered the ghost of a memory." (Dịch nghĩa: Mua tờ báo của mình ở sạp báo trong nhà ga, chính bác sĩ đã gặp phải bóng ma ký ức.). Câu văn minh họa cách dùng newsstand làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng newsstand?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.