Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

nano

danh từ
B2
US/ˈnɑnoʊ/
nanos
Ý nghĩa trọng tâm

nano là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    nanos
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa nano và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    For example, Carnaroli is less likely than Vialone Nano to get overcooked, but the latter, being smaller, cooks faster and absorbs condiments better.

    Ví dụ, Carnaroli ít có khả năng bị chín quá mức hơn Vialone Nano, nhưng loại sau nhỏ hơn nên nấu nhanh hơn và hấp thụ gia vị tốt hơn.

    Wikipedia contributors, Risotto
    You can find links to many nano, quantum, statistical mechanics and thermodynamics data, and property calculation websites.

    Bạn có thể tìm thấy các liên kết đến nhiều dữ liệu nano, lượng tử, cơ học thống kê và nhiệt động lực học cũng như các trang web tính toán thuộc tính.

    Wikimedia contributors, Chemical Information Sources/SIRCh/Chemistry Databases on the Web
    Chemical synthesis of Nano-Silver particles has raised controversial arguments since the process contains hazardous substances.

    Quá trình tổng hợp hóa học các hạt Nano-Bạc đã gây ra nhiều tranh cãi vì quá trình này có chứa các chất độc hại.

    Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/Mapping the Dental Applications of Nano Silver Fluoride
    What pushes nano research between the fear and hype of markets and institutions?
    Wikimedia contributors, Nanotechnology/Nano and Society
    The iPod nano is now smaller and squarer, adding video playback to its features for the first time.
    Wikimedia contributors, Apple announces new iPod range
    For this reason, small marine aquariums are actually more difficult to maintain; such aquariums are known as "Nano" Tanks or Reefs.
    Wikimedia contributors, Marine Aquaria/Equipment
    While the Nano was not popular with rural low income households, the few cars that did sell were popular among the urban youth.
    Wikimedia contributors, Lentis/Tata Nano and Mobility in India
    At nano scale physical properties of system or particles substantially change.
    Wikipedia contributors, Nanotechnology
    Of Dr. Nelson's speech he said that the Opposition Leader: "...had us for a nano-second and then he lost us.
    Wikimedia contributors, Australian Parliament apologises to the Stolen Generations
    At the moment, the future of the Nano is very uncertain.
    Wikimedia contributors, Lentis/Tata Nano and Mobility in India
    In order to expose the realities and complexities of newly introduced nanotechnologies, and avoid another anti-biotech movement, nano-education is the key.
    Wikimedia contributors, Nanotechnology/Nano and Society
    This can be utilized in the embedding of nano mechanical devices, building three dimensional objects and even potential therapeutic delivery uses.
    Wikimedia contributors, Structural Biochemistry/Structural DNA Nanotechnology

    Câu hỏi thường gặp về nano (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. nano nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    nano có nghĩa chính là: nano là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "nano".

    2. nano thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    nano là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của nano theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), nano được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɑnoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. nano thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ nano được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của nano gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của nano gồm: nanos.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với nano là gì?

    Từ nano thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. nano có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến nano?

    Từ nano xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với nano đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "For example, Carnaroli is less likely than Vialone Nano to get overcooked, but the latter, being smaller, cooks faster and absorbs condiments better." (Dịch nghĩa: Ví dụ, Carnaroli ít có khả năng bị chín quá mức hơn Vialone Nano, nhưng loại sau nhỏ hơn nên nấu nhanh hơn và hấp thụ gia vị tốt hơn.). Câu văn minh họa cách dùng nano làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng nano?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.