moonscape
danh từmoonscape là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: moonscape
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "moonscape" (danh từ)
Mục từ "moonscape" (danh từ) mang gốc từ nguyên thể thuộc Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German, làm hạt nhân để phát triển các biến thể ngữ pháp và cụm từ kết hợp trong tiếng Anh.
moonscape (moonscape (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "moonscape" (danh từ)”
moonscape (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)
Từ loại chính của “moonscape”: danh từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: moonscape
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'moonscape' khi vận dụng vào câu văn.
Dạng nguyên mẫu của 'moonscape' trong câu
Dạng số nhiều của danh từ 'moonscape'
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: moonscape
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "moonscape" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have moonscape", "specific moonscape" và cấu trúc giới từ "moonscape of [something]".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “moonscape” (Verb & Noun Collocations)
provide / have moonscape
cung cấp hoặc nắm giữ moonscape trong ngữ cảnh thực tế
require moonscape
đòi hỏi phải có moonscape
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “moonscape” (Modifier Collocations)
specific moonscape
moonscape cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
major moonscape
moonscape đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “moonscape” (Fixed Prepositional Patterns)
moonscape of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'moonscape'
in / with moonscape
cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'moonscape'
Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: moonscape
Pillar Bậc B2 →Bậc B2 · danh từ
moonscape là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
moonscape of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'moonscape'
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “moonscape”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “moonscape” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “moonscape”
Công thức cấu tạo: moonscape (danh từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “moonscape”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “moonscape” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moonscape”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moonscape” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “moonscape”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “moonscape”:
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “moonscape”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
moonscape
(danh từ) moonscape là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
moonscape of [something]
Công thức: moonscape + of + Danh từ
“We need to _____ this matter carefully.”
Mở bài trắc nghiệm của “moonscape” →Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “moonscape” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “moonscape” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về moonscape (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. moonscape nghĩa là gì trong tiếng Việt?
moonscape có nghĩa chính là: moonscape là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "moonscape".
2. moonscape thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
moonscape là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của moonscape theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), moonscape được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. moonscape thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ moonscape được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của moonscape gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của moonscape gồm: moonscapes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với moonscape là gì?
Từ moonscape thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. moonscape có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến moonscape?
Từ moonscape xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với moonscape đúng ngữ pháp?
Ví dụ ứng dụng: "It is helpful to understand how moonscape is used in practical sentences." (Hiểu rõ cách dùng moonscape trong câu thực tế sẽ giúp ích khi làm bài thi).
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng moonscape?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.