Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

mommie

danh từ
A1
mommies

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

mommie là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    mommies
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (10)

    10 câu tiêu biểu có chứa mommie và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    But best, "Mommies can give you lots and lots of love."

    Nhưng điều tuyệt vời nhất là "Mẹ có thể dành cho con rất nhiều tình yêu thương."

    Wikimedia contributors, Learning theories in practice/Picture books
    Mommie, she said 'twas fire, but I didn't smell no smoke.

    Mẹ ơi, mẹ nói đó là lửa, nhưng con không ngửi thấy mùi khói.

    Smith, Francis Hopkinson, The Other Fellow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Students can bring the card home and sing the song for their mommies on Mother’s day.

    Học sinh có thể mang thiệp về nhà và hát tặng mẹ nhân dịp Ngày của Mẹ.

    Wikimedia contributors, Learning theories in practice/Picture books
    I quit las' year, and me and Mommie is on our way to Old P'int Cumfut.
    Smith, Francis Hopkinson, The Other Fellow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    It was made into a movie also called Mommie Dearest.
    Wikipedia contributors, Joan Crawford
    Christina wrote a bestselling "tell-all" biography called Mommie Dearest.
    Wikipedia contributors, Joan Crawford
    "You're a nice old mommie," he said, "and the naughty boy loves you.
    Bangs, John Kendrick, The Idiot at Home, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    How can mommies and daddies help clean?
    Wikimedia contributors, Adventist Adventurer Awards and Answers/Special Helper
    The name of the episode is a parody of Heather Has Two Mommies.
    Wikipedia contributors, Bart Has Two Mommies
    "Why, mommie," said little Sue, reproachfully, "Santa Claus brought 'em.
    Roe, Edward Payson, Taken Alive, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “mommie”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về mommie (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. mommie nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    mommie có nghĩa chính là: mommie là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "mommie".

    2. mommie thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    mommie là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của mommie theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), mommie được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. mommie thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ mommie được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của mommie gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của mommie gồm: mommies.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với mommie là gì?

    Từ mommie thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. mommie có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến mommie?

    Từ mommie xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với mommie đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "But best, "Mommies can give you lots and lots of love."" (Dịch nghĩa: Nhưng điều tuyệt vời nhất là "Mẹ có thể dành cho con rất nhiều tình yêu thương."). Câu văn minh họa cách dùng mommie làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng mommie?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.