Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

login

US/ˈlɔˌɡɪn/
logins

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

login là một từ tiếng Anh.

Thuộc:TOEIC Service List (TSL)•Xuất hiện trong:Từ vựng TOEIC (TSL)

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    logins
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa login và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    When these users login, the Bourne shell runs the commands in this file before giving the shell prompt to the user.

    Khi những người dùng này đăng nhập, shell Bourne sẽ chạy các lệnh trong tệp này trước khi đưa ra lời nhắc shell cho người dùng.

    Wikimedia contributors, Guide to Unix/Files
    If the user's .netrc file can be read by anybody except the owner, the automatic login process will fail.

    Nếu bất kỳ ai ngoại trừ chủ sở hữu có thể đọc được tệp .netrc của người dùng thì quá trình đăng nhập tự động sẽ không thành công.

    Wikimedia contributors, UNIX Computing Security/Securing accounts
    Users typically login to the service with an 'anonymous' account when prompted for user name.

    Người dùng thường đăng nhập vào dịch vụ bằng tài khoản 'ẩn danh' khi được nhắc nhập tên người dùng.

    Wikimedia contributors, Communication Networks/File Transfer Protocol
    Then, go back to the person, select "Assignment" tab, give him a login and password, and you're done.
    Wikimedia contributors, ERP5 Handbook/Lets go...
    Mostly, sessions are used for user logins, shopping carts and other additions needed to keep browsing smooth.
    Wikimedia contributors, PHP Programming/Sessions
    From here click the 'Create One' link at the top of the login box.
    Wikimedia contributors, Using Wikibooks/Setting Up A User Account
    You can identify the login shell by a minus in start of the name.
    Wikimedia contributors, LPI Linux Certification/LPIC2 Exam 202/Networking
    You need to be able to login to yourself too; test this.
    Wikimedia contributors, RAC Attack - Oracle Cluster Database at Home/SSH and CVU
    If this box was unchecked and the window closed, Windows would stop presenting the Welcome Center upon login.
    Wikimedia contributors, Windows Vista/Installation
    Go ahead and click the Login link at the upper right.
    Wikimedia contributors, The Zope 3 Book/Getting Started
    Write a program that asks the user for a Login Name and password.
    Wikimedia contributors, Learning Python 3 with the Linkbot/Count to 10
    It is also essential to never share your private keys or login credentials with anyone and to keep them stored securely offline.
    Wikimedia contributors, Information Technology and Ethics/Security Risks and Precautions

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “login”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về login (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. login nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    login có nghĩa chính là: login là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "login".

    2. login thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    login là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của login theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), login được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlɔˌɡɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. login thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ login được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của login gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của login gồm: logins.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với login là gì?

    Từ login thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. login có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến login?

    Từ login xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với login đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "When these users login, the Bourne shell runs the commands in this file before giving the shell prompt to the user." (Dịch nghĩa: Khi những người dùng này đăng nhập, shell Bourne sẽ chạy các lệnh trong tệp này trước khi đưa ra lời nhắc shell cho người dùng.). Câu văn minh họa cách dùng login làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng login?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.