kinetically
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
kinetically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa kinetically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It changes shape slightly to accommodate the substrate enough to allow the reaction to kinetically proceed forward.Nó thay đổi hình dạng một chút để chứa chất nền đủ để cho phép phản ứng tiến hành theo động năng.
When large multidomain proteins unfold due to heat, these proteins tend to be kinetically driven to finish the unfolding process.Khi các protein đa miền lớn mở ra do nhiệt, các protein này có xu hướng được điều khiển động học để hoàn tất quá trình mở ra.
Sometimes, the product that forms is the one that is more kinetically stable, or forms faster.Đôi khi, sản phẩm hình thành là sản phẩm có động học ổn định hơn hoặc hình thành nhanh hơn.
In the decomposition of ABCD+, the reaction to form AD+ is thermodynamically favored and the reaction to form AB+is kinetically favored.The hypothesis for this is that the environment of lipid rafts promote kinetically favorable interactions required for signal transduction.This regenerative ability of this enzyme allows for this reaction to be highly efficient and kinetically fast to constantly process carbon dioxide within the blood cells.For such a kinetically perfect enzyme, every encounter between the substrate and enzyme must be productive.The reaction flux is then brought towards the actin attachment after the futile lever swing is kinetically blocked.This is because the model depicts the body as a kinetically homogeneous unit.Reversible inhibitors are kinetically distinguishable, and is characterized by rapid dissociation of enzyme-inhibitor complex.Since the momentum of the photon is close to zero, photon absorption and emission are strongly allowed (and thus kinetically fast).The phosphate hydrolysis reaction is thermodynamically highly favorable but kinetically very slow.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “kinetically”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “kinetically” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về kinetically (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. kinetically nghĩa là gì trong tiếng Việt?
kinetically có nghĩa chính là: kinetically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "kinetically".
2. kinetically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
kinetically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của kinetically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), kinetically được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. kinetically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ kinetically được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của kinetically gồm những dạng nào?
Từ kinetically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với kinetically là gì?
Từ kinetically thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. kinetically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến kinetically?
Từ kinetically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với kinetically đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It changes shape slightly to accommodate the substrate enough to allow the reaction to kinetically proceed forward." (Dịch nghĩa: Nó thay đổi hình dạng một chút để chứa chất nền đủ để cho phép phản ứng tiến hành theo động năng.). Câu văn minh họa cách dùng kinetically làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng kinetically?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.