intravenous
tính từintravenous nghĩa là truyền tĩnh mạch.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
within or by means of a vein
→trong hoặc bằng tĩnh mạch
Đồng nghĩa:endovenousCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)intravenous injection22 lần trong kho sáchintravenous infusion14 lần trong kho sáchintravenous antibiotics8 lần trong kho sáchintravenous fluids10 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa intravenous và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In clinical use, all mentioned above drugs are administered by the intravenous route.Trong sử dụng lâm sàng, tất cả các loại thuốc nêu trên đều được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch.
Intravenous arsenic trioxide is used in other parts of the world.Asen trioxide tiêm tĩnh mạch được sử dụng ở những nơi khác trên thế giới.
Nosocomial or community outbreaks have been occurred via direct access through intravenous catheters or subcutaneous injections.Các đợt bùng phát bệnh viện hoặc cộng đồng đã xảy ra thông qua đường tiếp cận trực tiếp thông qua ống thông tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da.
Use warning labels for blood from patients with acute hepatitis, abnormal liver function tests, jaundice, chronic carriers, intravenous drug abuse and close contacts of cases.Because of this, Bhutan has had an increase in intravenous drug use.Gaucher's disease patients are typically treated (quite successfully) with an intravenous enzyme replacement therapy.The treatment of melioidosis is divided into two stages: an intravenous intensive phase and an eradication phase to prevent recurrence.The treatments are supportive such as intravenous fluids and drugs that only treat symptoms.Engagements in risky sexual promiscuity and dangerous substance use, such as sharing intravenous needles, are also common occurrences.The effect appears quickly, especially in case of intravenous injection, and provides precision of dosage.Vancomycin should not be taken as an oral medication, as it cannot be absorbed that way, but rather through an intravenous injection.The athletes were required to abstain from exercising twenty-four hours before they provided a non-fasted intravenous blood sample the morning before blood collection.Câu hỏi thường gặp về intravenous (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. intravenous nghĩa là gì trong tiếng Việt?
intravenous có nghĩa chính là: trong hoặc bằng tĩnh mạch. Định nghĩa tiếng Anh: "within or by means of a vein".
2. intravenous thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
intravenous là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của intravenous theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), intravenous được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪntɹəˈvinəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. intravenous thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ intravenous được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của intravenous gồm những dạng nào?
Từ intravenous có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với intravenous là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: intravenous injection, intravenous infusion, intravenous antibiotics, intravenous fluids.
7. intravenous có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: endovenous. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến intravenous?
Từ intravenous xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với intravenous đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In clinical use, all mentioned above drugs are administered by the intravenous route." (Dịch nghĩa: Trong sử dụng lâm sàng, tất cả các loại thuốc nêu trên đều được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch.). Câu văn minh họa cách dùng intravenous làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng intravenous?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.