E
EngveraDictionary & Reader

inclusively

trạng từ
C1

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

Inclusively (trạng từ) có nghĩa là inclusively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ nguyên học (Etymology): inclusively

    Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: inclusively

    Xem thống kê kết hợp từ →

    Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inclusively". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: inclusively

    34 trích dẫn kinh điển

    Nghe từ “inclusively”

    Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

    Giọng máy phụ thuộc thiết bị; không bảo đảm chọn đúng cách đọc của từ đồng hình.

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “inclusively” →

    Nghĩa cốt lõi: inclusively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “inclusively” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    He touched the bags, counting from one to nine inclusively.

    Anh chạm vào các túi, đếm từ một đến chín.

    Wallace, Lew: The Prince of India; Or, Why Constantinople Fell — Volume 02, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Now it is used more inclusively to mean the “techniques and theories of communication.”

    Hiện nay nó được sử dụng rộng rãi hơn với ý nghĩa “các kỹ thuật và lý thuyết về giao tiếp”.

    OpenStax: Introduction (Writing Guide with Handbook)
    To write inclusively, think beyond yourself by considering other perspectives, groups, and races that may be harmed by thoughtless word choices.

    Để viết một cách toàn diện, hãy nghĩ xa hơn bản thân bằng cách xem xét các quan điểm, nhóm và chủng tộc khác có thể bị tổn hại do lựa chọn từ ngữ thiếu suy nghĩ.

    OpenStax: Glance at the Issues: Oppression and Reclamation (Writing Guide with Handbook)
    To be frank”—inclusively to all present—“I am what is known as ‘a temperance crank.’
    Harland, Marion: Mr. Wayt's Wife's Sister, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    He inclusively, in a great measure, abandons the right of self-defence, the first law of nature.
    Burke, Edmund: Selections from the Speeches and Writings of Edmund Burke, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    There are histories of every considerable treaty, from that of Westphalia to that of Utrecht, inclusively; all which I would advise you to read.
    Chesterfield, Philip Dormer Stanhope, Earl of: Letters to His Son, Complete On the Fine Art of Becoming a Man of the World and a Gentleman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    In Allen's view, the notion of an underlying unity of the divine coexisted inclusively with the polytheistic tradition.
    Tác phẩm mở: Saylor.org's Ancient Civilizations of the World/Egyptian Society and Religion
    When I say, that we of the people ought to be informed, inclusively I say, we ought not to be flattered; flattery is the reverse of instruction.
    Burke, Edmund: Selections from the Speeches and Writings of Edmund Burke, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: inclusively

    Pillar Bậc C1 →
    Phân bậc CEFR của “inclusively”

    Bậc C1 · trạng từ

    inclusively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    inclusively

    Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    34 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “inclusively” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “inclusively” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

    “He touched the bags, counting from one to nine inclusively.”

    Anh chạm vào các túi, đếm từ một đến chín.

    Nguồn: Wallace, Lew: The Prince of India; Or, Why Constantinople Fell — Volume 02

    “Now it is used more inclusively to mean the “techniques and theories of communication.””

    Hiện nay nó được sử dụng rộng rãi hơn với ý nghĩa “các kỹ thuật và lý thuyết về giao tiếp”.

    Nguồn: OpenStax: Introduction (Writing Guide with Handbook)

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “inclusively”

    Chuẩn bậc C1

    Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inclusively” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “inclusively”

    Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.

    Các biến thể thuộc họ từ “inclusively”:
    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “inclusively”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “inclusively” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “inclusively”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “inclusively” với tần suất cao:

    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inclusively”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inclusively”:

    “He touched the bags, counting from one to nine inclusively.”

    Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

    Gợi ý luyện tập với “inclusively”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

    inclusively (trạng từ): inclusively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtChưa có nguồn ngôn ngữ

    Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.

    Chưa có mục họ từ để hiển thị.

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhChưa có mẫu giới từ

    Chưa có mẫu giới từ được phân loại cho mục từ này.

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

    Chưa có mẫu động từ được phân loại cho mục từ này.

    Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inclusively" trong câu.

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiCụm bổ nghĩa

    Chưa có mẫu bổ nghĩa được phân loại cho mục từ này.

    Mở rộng biên độ diễn đạt với "inclusively".

    Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

    “He touched the bags, counting from one to nine _____.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Anh chạm vào các túi, đếm từ một đến chín.

    Xem từ và câu gốc

    Từ trong câu nguồn: inclusively

    He touched the bags, counting from one to nine inclusively.

    Nguồn: Wallace, Lew: The Prince of India; Or, Why Constantinople Fell — Volume 02

    Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.

    Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

    “Now it is used more _____ to mean the “techniques and theories of communication.””

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Hiện nay nó được sử dụng rộng rãi hơn với ý nghĩa “các kỹ thuật và lý thuyết về giao tiếp”.

    Xem từ và câu gốc

    Từ trong câu nguồn: inclusively

    Now it is used more inclusively to mean the “techniques and theories of communication.”

    Nguồn: OpenStax: Introduction (Writing Guide with Handbook)

    Đây là từ trong bản gốc; câu có thể chấp nhận cách diễn đạt khác.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “inclusively”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về inclusively (4)

    Hỏi đáp trọng tâm

    inclusively nghĩa là gì?

    inclusively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Các nét nghĩa của từ inclusively theo từng cấp độ học tập:

    Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inclusively:

    Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

    inclusively được dùng trong câu như thế nào?

    He touched the bags, counting from one to nine inclusively. (Lew Wallace, The Prince of India; Or, Why Constantinople Fell: Volume 02. Nguồn: Project Gutenberg #6849.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)