Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

hotline

US/ˈhɑˌtlaɪn/
hotlines

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

hotline là một từ tiếng Anh.

Thuộc:TOEIC Service List (TSL)•Xuất hiện trong:Từ vựng TOEIC (TSL)

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    hotlines
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa hotline và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Crisis hotlines are telephone numbers that people can call to get urgent and immediate counseling.

    Đường dây nóng về khủng hoảng là số điện thoại mà mọi người có thể gọi để được tư vấn khẩn cấp và ngay lập tức.

    Wikipedia contributors, Crisis hotline
    I also want to note that there are language access hotlines.

    Tôi cũng muốn lưu ý rằng có đường dây nóng truy cập ngôn ngữ.

    Wikimedia contributors, Election integrity, the Missouri Voter Protection Coalition, and the Kansas ACLU
    For example, states in the Potomac River region have created hotlines and websites for reporting sightings of the invasive snakehead fish.

    Ví dụ, các bang ở khu vực sông Potomac đã lập các đường dây nóng và trang web để báo cáo về việc nhìn thấy loài cá lóc xâm lấn.

    Wikimedia contributors, Lentis/World Trade as an Invasive Species Vector
    You can contact this lawyer by asking the police, or by calling the hotline for your local area.
    Wikimedia contributors, Living in Japan/Dealing with Trouble
    One is to focus on high quality and nationally accessible sources, such as content from federal agencies and national hotlines.
    Wikimedia contributors, Evidence-based assessment/Rx4DxTx of SubstanceUse
    And this is really important for all of your listeners to know is that this is a nonpartisan national hotline.
    Wikimedia contributors, Election integrity, the Missouri Voter Protection Coalition, and the Kansas ACLU
    It is because of this hotline that many of the suspected abuse incidents in the state of Missouri have been investigated and resolved.
    Wikimedia contributors, Missouri Coalition for Quality Care
    If you currently smoke, there are medicines and various treatments, as well as hotlines, to help you quit.
    OpenStax, Your Safety (College Success Concise)
    Any member of the general public can use this hotline.
    Wikimedia contributors, Missouri Coalition for Quality Care
    He called the suicide hotline when he felt low, and then it dawned on him that he hadn't forgiven himself.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2019/Self-forgiveness
    Söderström said that he created Hotline Miami with Games Maker, because it let him make the game fast.
    Wikipedia contributors, Hotline Miami
    Several hotlines have been set up for those concerned about friends or relatives.
    Wikimedia contributors, Coordinated terrorist attack hits London

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “hotline”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về hotline (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. hotline nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    hotline có nghĩa chính là: hotline là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "hotline".

    2. hotline thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    hotline là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của hotline theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hotline được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɑˌtlaɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. hotline thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ hotline được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của hotline gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của hotline gồm: hotlines.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hotline là gì?

    Từ hotline thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. hotline có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hotline?

    Từ hotline xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với hotline đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Crisis hotlines are telephone numbers that people can call to get urgent and immediate counseling." (Dịch nghĩa: Đường dây nóng về khủng hoảng là số điện thoại mà mọi người có thể gọi để được tư vấn khẩn cấp và ngay lập tức.). Câu văn minh họa cách dùng hotline làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hotline?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.