hotline
- hotlines
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
hotline là một từ tiếng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hotline và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Crisis hotlines are telephone numbers that people can call to get urgent and immediate counseling.Đường dây nóng về khủng hoảng là số điện thoại mà mọi người có thể gọi để được tư vấn khẩn cấp và ngay lập tức.
I also want to note that there are language access hotlines.Tôi cũng muốn lưu ý rằng có đường dây nóng truy cập ngôn ngữ.
For example, states in the Potomac River region have created hotlines and websites for reporting sightings of the invasive snakehead fish.Ví dụ, các bang ở khu vực sông Potomac đã lập các đường dây nóng và trang web để báo cáo về việc nhìn thấy loài cá lóc xâm lấn.
You can contact this lawyer by asking the police, or by calling the hotline for your local area.One is to focus on high quality and nationally accessible sources, such as content from federal agencies and national hotlines.And this is really important for all of your listeners to know is that this is a nonpartisan national hotline.It is because of this hotline that many of the suspected abuse incidents in the state of Missouri have been investigated and resolved.If you currently smoke, there are medicines and various treatments, as well as hotlines, to help you quit.Any member of the general public can use this hotline.He called the suicide hotline when he felt low, and then it dawned on him that he hadn't forgiven himself.Söderström said that he created Hotline Miami with Games Maker, because it let him make the game fast.Several hotlines have been set up for those concerned about friends or relatives.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “hotline”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hotline” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về hotline (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hotline nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hotline có nghĩa chính là: hotline là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "hotline".
2. hotline thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hotline là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của hotline theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hotline được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɑˌtlaɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hotline thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hotline được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hotline gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hotline gồm: hotlines.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hotline là gì?
Từ hotline thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. hotline có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hotline?
Từ hotline xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hotline đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Crisis hotlines are telephone numbers that people can call to get urgent and immediate counseling." (Dịch nghĩa: Đường dây nóng về khủng hoảng là số điện thoại mà mọi người có thể gọi để được tư vấn khẩn cấp và ngay lập tức.). Câu văn minh họa cách dùng hotline làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hotline?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.