Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

histrionically

trạng từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

histrionically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (6)

    6 câu tiêu biểu có chứa histrionically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    As a result he was but histrionically master of himself when the Countess Livia or the nimbus of the lady appeared in the room.

    Kết quả là anh ta chỉ làm chủ được chính mình trong lịch sử khi nữ bá tước Livia hoặc nimbus của quý cô xuất hiện trong phòng.

    Meredith, George, The Amazing Marriage — Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    As a result he was but histrionically master of himself when the Countess Livia or the nimbus of the lady appeared in the room.

    Kết quả là anh ta chỉ làm chủ được chính mình trong lịch sử khi nữ bá tước Livia hoặc nimbus của quý cô xuất hiện trong phòng.

    Meredith, George, Complete Project Gutenberg Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    As a result he was but histrionically master of himself when the Countess Livia or the nimbus of the lady appeared in the room.

    Kết quả là anh ta chỉ làm chủ được chính mình trong lịch sử khi nữ bá tước Livia hoặc nimbus của quý cô xuất hiện trong phòng.

    Meredith, George, The Amazing Marriage — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    He sat still, watching the actor as he paced to and fro, histrionically rapt in his representation of an actor who had just taken a piece from a young dramatist.
    Howells, William Dean, The Story of a Play A Novel, Nguyên văn tác phẩm
    This was too direct to be histrionically misunderstood.
    Meredith, George, Complete Project Gutenberg Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    This was too direct to be histrionically misunderstood.
    Meredith, George, The Egoist: A Comedy in Narrative, Tiếng Anh (Anh - Anh)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “histrionically”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về histrionically (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. histrionically nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    histrionically có nghĩa chính là: histrionically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "histrionically".

    2. histrionically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    histrionically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của histrionically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), histrionically được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. histrionically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ histrionically được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của histrionically gồm những dạng nào?

    Từ histrionically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với histrionically là gì?

    Từ histrionically thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. histrionically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến histrionically?

    Từ histrionically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với histrionically đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "As a result he was but histrionically master of himself when the Countess Livia or the nimbus of the lady appeared in the room." (Dịch nghĩa: Kết quả là anh ta chỉ làm chủ được chính mình trong lịch sử khi nữ bá tước Livia hoặc nimbus của quý cô xuất hiện trong phòng.). Câu văn minh họa cách dùng histrionically làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng histrionically?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.