Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

glacis

danh từ
B2
US/ˈɡleɪsəs/
glacises

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

glacis là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    glacises
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa glacis và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Many of the original brotherhood had fallen, on the battle-field, on the glacis, or in the dungeon.

    Nhiều người trong số những người anh em ban đầu đã ngã xuống, trên chiến trường, trên sông băng hoặc trong ngục tối.

    Meredith, George, Vittoria — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Again and again we stumble, sometimes on the blood-slippery glacis, sometimes over a fallen friend.

    Chúng ta hết lần này đến lần khác vấp ngã, đôi khi trên nền băng trơn trượt máu, đôi khi vì một người bạn đã ngã xuống.

    Stables, Gordon, How Jack Mackenzie won his epaulettes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Before the upper part of it was seen above the trees, the glacis around the ramparts was filled with thousands of spectators.

    Trước khi phần trên của nó được nhìn thấy phía trên những tán cây, băng hà xung quanh thành lũy đã có hàng nghìn khán giả.

    Coxwell, Henry Tracey, My life and balloon experiences, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Winnebeg has been desired to bring the chiefs to the glacis, between the flagstaff and the southern block-house, at two o'clock precisely."
    Richardson, Major (John), Wau-nan-gee; Or, the Massacre at Chicago: A Romance of the American Revolution, Nguyên văn tác phẩm
    Many of the original brotherhood had fallen, on the battle-field, on the glacis, or in the dungeon.
    Meredith, George, Vittoria — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The Arab centre occupied a long and gentle slope, like the glacis of an earthwork.
    Grant, James, Playing with Fire: A Story of the Soudan War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    We then crawled on our stomachs across the glacis till we arrived at the rampart.
    Marryat, Frederick, Peter Simple, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    “Stand firm, and be ready, my gallant Sixtieths!” suddenly exclaimed a voice above them; “wait to see the enemy, fire low and sweep the glacis.”
    Cooper, James Fenimore, The Last of the Mohicans; A narrative of 1757, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    “Yes, I know it well,” replied the major; “it's over the glacis, about a mile outside the barrier.”
    Lever, Charles, Tom Burke Of "Ours", Volume II, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    A dark object was visible just beyond the crest of the glacis.
    Craddock, Charles Egbert, The amulet: A novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    A figure crouching against the side of the ditch, as if concealing itself from observation on the glacis above, was slowly approaching the sea.
    Harte, Bret, The Crusade of the Excelsior, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    When the fortifications were finished, the Governor had eleven gallows erected, at a certain distance from each other, on the glacis.
    Aimard, Gustave, The Buccaneer Chief: A Romance of the Spanish Main, Tiếng Anh (Anh - Anh)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “glacis”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về glacis (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. glacis nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    glacis có nghĩa chính là: glacis là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "glacis".

    2. glacis thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    glacis là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của glacis theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), glacis được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡleɪsəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. glacis thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ glacis được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của glacis gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của glacis gồm: glacises.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với glacis là gì?

    Từ glacis thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. glacis có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến glacis?

    Từ glacis xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với glacis đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Many of the original brotherhood had fallen, on the battle-field, on the glacis, or in the dungeon." (Dịch nghĩa: Nhiều người trong số những người anh em ban đầu đã ngã xuống, trên chiến trường, trên sông băng hoặc trong ngục tối.). Câu văn minh họa cách dùng glacis làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng glacis?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.