Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

genomic

tính từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

genomic là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa genomic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    This mechanism appears to prevent genomic instability and development of cancer in human aged cells by limiting the number of cell divisions.

    Cơ chế này xuất hiện để ngăn chặn sự mất ổn định của bộ gen và sự phát triển của bệnh ung thư ở các tế bào già ở người bằng cách hạn chế số lượng phân chia tế bào.

    Wikimedia contributors, Principles of Biochemistry/Chromosome and its structure
    Bioinformatics merges biology, computer science, and information technology to manage and analyze genomic data, with the ultimate goal of understanding and modeling living systems.

    Tin sinh học kết hợp sinh học, khoa học máy tính và công nghệ thông tin để quản lý và phân tích dữ liệu gen, với mục tiêu cuối cùng là hiểu và mô hình hóa các hệ thống sống.

    Wikimedia contributors, Genes, Technology and Policy/The Science
    The purified protein, lacking the virulent genomic information, can be cleaved into pieces and injected into a host.

    Protein tinh khiết, thiếu thông tin gen độc hại, có thể được cắt thành từng mảnh và tiêm vào vật chủ.

    Wikimedia contributors, Structural Biochemistry/Carbohydrates/Virus
    Genomic analysis puts their origin even further back in the Ordovician period.
    Wikipedia contributors, Insect
    In order to do this we need to transform the data from a list of reads mapping to genomic coordinates into a table of counts.
    Wikimedia contributors, Next Generation Sequencing (NGS)/RNA
    If genomic data of multiple species is available, phylogenetic methods may be better suited to identify introgression.
    Wikimedia contributors, PLOS/Eukaryote hybrid genomes
    More than half of the genomic regions for olfactory receptors, the molecules responsible for the human sense of smell, are pseudogenes.
    Wikimedia contributors, Structural Biochemistry/Genome Analysis
    Second, the presence of a boundary between CIDs that prevents physical interactions between genomic regions of two neighboring CIDs.
    Wikimedia contributors, PLOS/Architecture of the Escherichia coli nucleoid
    Genomic comparisons with other mammals used in biological research, such as mice and rats, have already been completed.
    Wikimedia contributors, Structural Biochemistry/Genome Analysis
    Finally, the sequenced parts are rearranged in silico, resulting in the genomic sequence of the organism.
    Wikimedia contributors, An Introduction to Molecular Biology/Gene Expression
    The paper also provided a comprehensive introduction to the logic of genomic conflicts, foreshadowing many themes that would later be subject of much research.
    Wikimedia contributors, PLOS/Selfish Genetic Elements
    Most modern computational tools encounter difficulty in comparing genomic data to sequences as small and variable as splice sites.
    Wikimedia contributors, Proteomics/Protein Primary Structure/Alternative Splicing

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “genomic”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về genomic (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. genomic nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    genomic có nghĩa chính là: genomic là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "genomic".

    2. genomic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    genomic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của genomic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), genomic được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. genomic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ genomic được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của genomic gồm những dạng nào?

    Từ genomic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với genomic là gì?

    Từ genomic thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. genomic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến genomic?

    Từ genomic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với genomic đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "This mechanism appears to prevent genomic instability and development of cancer in human aged cells by limiting the number of cell divisions." (Dịch nghĩa: Cơ chế này xuất hiện để ngăn chặn sự mất ổn định của bộ gen và sự phát triển của bệnh ung thư ở các tế bào già ở người bằng cách hạn chế số lượng phân chia tế bào.). Câu văn minh họa cách dùng genomic làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng genomic?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.