garlic
danh từ- garlics
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
garlic nghĩa là tỏi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A2
danh từ
bulbous herb of southern Europe widely naturalized
→loại thảo dược có củ của Nam Âu được nhập tịch rộng rãi
Đồng nghĩa:allium sativumCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)zeel the garlic12 lần trong kho sáchclove of garlic21 lần trong kho sáchredolent of garlic14 lần trong kho sáchcloves of garlic11 lần trong kho sáchonions garlic22 lần trong kho sáchgarlic mustard19 lần trong kho sáchgarlic seller12 lần trong kho sáchflavoured with garlic6 lần trong kho sách - 2A2
danh từ
aromatic bulb used as seasoning
→củ thơm dùng làm gia vị
Đồng nghĩa:ail
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa garlic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“I shall cut off her head and fill her mouth with garlic, and I shall drive a stake through her body.”Another home remedy garlic is used for is jock itch.Một phương pháp chữa trị tại nhà khác bằng tỏi được sử dụng là trị ngứa vùng bẹn.
He was poisoned with garlic, surfeited with demi-roasted small birds, and astonished at the solid fare of the poorest looking travellers.“And to do away with the cultivation of garlic in Orbajosa to plant cotton or cinnamon trees in its stead?”“Và bỏ việc trồng tỏi ở Orbajosa để trồng bông hoặc cây quế thay thế?”
I have a highly educated nose, and can stand the smell of garlic and assafoetida better than brimstone.There is no smell of garlic here, but the place does smell of drugs.Now add some garlic and spices to the pot of blood and head to the nearest bank.Why, that is the botanical name of the cultivated garlic plant, you ignoramus.”Weakness: To prevent upiors, dead bodies had garlic, bricks, or iron placed in their mouths before burial.Eating coarse food they were often compelled to eat it in the company of quarrelsome peasants, heavy with drink and stinking of garlic.When you've found it, open it and search it to receive garlic.A complication in the eradication of Garlic Mustard is the long time span in which seeds may remain viable in the ground for.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “garlic”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “garlic” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về garlic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. garlic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
garlic có nghĩa chính là: loại thảo dược có củ của Nam Âu được nhập tịch rộng rãi. Định nghĩa tiếng Anh: "bulbous herb of southern Europe widely naturalized".
2. garlic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
garlic là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của garlic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), garlic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡɑɹlɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. garlic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ garlic được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của garlic gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của garlic gồm: garlics.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với garlic là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: zeel the garlic, clove of garlic, redolent of garlic, cloves of garlic, onions garlic.
7. garlic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: allium sativum, ail. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến garlic?
Từ garlic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với garlic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“I shall cut off her head and fill her mouth with garlic, and I shall drive a stake through her body.”". Câu văn minh họa cách dùng garlic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng garlic?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.