E
EngveraDictionary & Reader

foul-smelling

adjective (adj)

B2

Foul-smelling có nghĩa là foul-smelling (tính từ) có nghĩa là có mùi khó chịu, có mùi khó chịu.

Định nghĩa Anh – Anh: Offensively malodorous.

Họ từ:fouladjective (adj)·funkyadjective (adj)·funknoun (n)Bảng họ từ →
Diễn đạt “có mùi khó chịu”:foul-smelling(B2)·foul(B2)·fetid(B2)·foetid(B2)·funky(B2)

Lộ trình mục tiêu

Bậc B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.foul-smellingadjective (adj)

    Offensively malodorous.

    Có mùi khó chịu.

    • •

      The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.

    Đồng nghĩa (SYN):foul/fetid/foetid/funky/noisome/smelly
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.foul-smellingadjective (adj)

    Offensively malodorous.

    Có mùi khó chịu.

    • •

      We deliberately take our filth to the under side of the filter, and then complain because our surface wells are foul.

    Đồng nghĩa (SYN):funky/fetid/foetid/foul/noisome/smelly
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): foul-smelling

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

foul ↔ foul-smelling

Mục từ "foul-smelling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "foul, funky" (có mùi khó chịu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: foul-smelling

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "foul-smelling" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: foul: adjective (adj), funky: adjective (adj), funk: noun (n).

fouladjective (adj)/ˈfaʊl/

rất phản cảm

•

The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.

Nguồn: Poore, George Vivian: The Dwelling House

funkyadjective (adj)/ˈfʌŋki/

có mùi khó chịu

•

Upon my word," said Jack, "I feel funky to show my nose outside our gate, just as if I really had prigged those wretched coins.

Nguồn: Avery, Harold: The Triple Alliance, Its Trials and Triumphs

funknoun (n)/ˈfʌŋk/

tình trạng suy nhược thần kinh

•

She wakes me every morning punctually at half-past four, but I’m in a blue funk that one of these days she will oversleep herself.

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): They and I

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: foul-smelling

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "foul-smelling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • foul fiend
  • foul mouthed
  • foul play
  • foul weather

    If a crow croaks an odd number of times, look out for foul weather; if an even number, it will be fine.

    Brewer, Ebenezer Cobham: Character Sketches of Romance, Fiction, and the Drama, Vol. 4 A Revised American Edition of the Reader's Handbook

  • foul deed
  • foul smelling
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: foul-smelling

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "foul-smelling" phân theo từng nét nghĩa (có mùi khó chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "foul-smelling" ở nét nghĩa "có mùi khó chịu" (ngoài ra "foul" còn biểu thị: rất phản cảm).

“The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "foul-smelling" khi diễn đạt nét nghĩa: có mùi khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foul-smelling" khi diễn đạt nét nghĩa: có mùi khó chịu.

Đồng nghĩa với "foul-smelling" ở nét nghĩa "có mùi khó chịu" (ngoài ra "funky" còn biểu thị: có cảm xúc sâu sắc của nhạc blues thời kỳ đầu).

“"Upon my word," said Jack, "I feel funky to show my nose outside our gate, just as if I really had prigged those wretched coins.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "foul-smelling" khi diễn đạt nét nghĩa: có mùi khó chịu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foul-smelling" khi diễn đạt nét nghĩa: có mùi khó chịu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: foul-smelling

12 câu trong kho sách →
The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.
Poore, George Vivian: The Dwelling House, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We deliberately take our filth to the under side of the filter, and then complain because our surface wells are foul.
Poore, George Vivian: The Dwelling House, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Those foul creatures are dead, and there is an end of it," he said.
White, Fred M. (Fred Merrick): The Mystery of the Ravenspurs A Romance and Detective Story of Thibet and England, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We decided, therefore, to go to old Richfield and try the ferry by fair means or foul.
Gibson, J. W. (J. Watt): Recollections of a Pioneer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unknotting the sheet, he turned Simon Pinniger down into the darkness, handling him daintily so as not to foul his own clothes.
Deeping, Warwick: Mad Barbara, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The system of introducing fresh air and extracting foul, although based on sound principles, did not seem to be thoroughly effective.
Griffiths, Arthur: Modern French Prisons Bicêtre; St. Pélagie; St. Lazare; La Force; The Conciergerie; La Grande and La Petite Roquettes; Mazas; La Santé
The city itself was certainly as foul as could be.
Poore, George Vivian: London (Ancient and Modern) from the Sanitary and Medical Point of View, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I rushed forward—I threw myself on him—I tore him away—I cried, “O loathsome and foul-shaped wretch!”
Shelley, Mary Wollstonecraft: Tales and Stories Now First Collected, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: foul-smelling

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “foul-smelling” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.”

Nguồn: Poore, George Vivian: The Dwelling House

“We deliberately take our filth to the under side of the filter, and then complain because our surface wells are foul.”

Nguồn: Poore, George Vivian: The Dwelling House

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “foul-smelling”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “foul-smelling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “foul-smelling”

Dữ liệu từ nguyên: foul ↔ foul-smelling

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “foul-smelling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “foul-smelling” với tần suất cao:

502 lần trong kho sách
239 lần trong kho sách
1.308 lần trong kho sách
467 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “foul-smelling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “foul-smelling”:

Đồng nghĩa:foulfetidfoetidfunky

“The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “foul-smelling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

foul-smelling (tính từ): có mùi khó chịu

Định nghĩa tiếng Anh: Offensively malodorous.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

foul ↔ foul-smelling

Họ từ trong dữ liệu: foul: adjective (adj) · funky: adjective (adj) · funk: noun (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi502 lần trong kho sách

foul fiend

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "foul-smelling" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm239 lần trong kho sách

foul mouthed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "foul-smelling" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.308 lần trong kho sách

foul play

Nét nghĩa mở rộng: offensively malodorous (có mùi khó chịu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “foul-smelling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về foul-smelling (6)

Hỏi đáp trọng tâm

foul-smelling nghĩa là gì (meaning & definition)?

foul-smelling (tính từ) có nghĩa là có mùi khó chịu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "foul"). offensively malodorous

Từ foul-smelling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "foul-smelling" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ foul-smelling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: có mùi khó chịu (Ví dụ: “The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: có mùi khó chịu (Ví dụ: “We deliberately take our filth to the under side of the filter, and then complain because our surface wells are foul.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ foul-smelling:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ foul-smelling:

foul fiend; foul mouthed; foul play; foul weather; foul deed

foul-smelling được dùng trong câu như thế nào?

The ventilating pipes give off foul gases at the roof level, close to the water cisterns. (George Vivian Poore, The Dwelling House. Nguồn: Project Gutenberg #47970.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/foul-smelling, mã đối chiếu EV-531708EA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "foul-smelling" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "foul, funky".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

foul, funky