flashback
danh từ- flashbacks
flashback nghĩa là hồi tưởng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
a transition (in literary or theatrical works or films) to an earlier event or scene that interrupts the normal chronological development of the story
→sự chuyển tiếp (trong các tác phẩm văn học hoặc sân khấu hoặc phim) sang một sự kiện hoặc cảnh trước đó làm gián đoạn sự phát triển theo trình tự thời gian thông thường của câu chuyện
Trái nghĩa:flash-forward - 2danh từC1
an unexpected but vivid recurrence of a past experience (especially a recurrence of the effects of an hallucinogenic drug taken much earlier)
→sự tái diễn bất ngờ nhưng sống động của trải nghiệm trong quá khứ (đặc biệt là sự tái phát tác dụng của thuốc gây ảo giác được sử dụng sớm hơn nhiều)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa flashback và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
However, there are other structures, such as anecdotes told according to theme, through flashbacks, or in reverse chronological order.Tuy nhiên, có những cấu trúc khác, chẳng hạn như giai thoại được kể theo chủ đề, thông qua hồi tưởng hoặc theo trình tự thời gian đảo ngược.
This would be done in a 'flashback' sort of way, not by filming events then having a narrative over the top.Điều này sẽ được thực hiện theo kiểu 'hồi tưởng', không phải bằng cách quay phim các sự kiện rồi kể lại phần đầu.
Individuals have reported seeing their lives played back to them through flashbacks, sometimes in a panoramic view.Nhiều cá nhân cho biết đã nhìn thấy cuộc sống của họ được tua lại qua những đoạn hồi tưởng, đôi khi ở một góc nhìn toàn cảnh.
Since, Karlette has lost her confidence, and has flashbacks of the attack on a nightly basis.The story moves on without him, unlike Petunia, who we later see in the extended flashback sequence in the Pensieve.There are flashbacks of a city flooding and the band playing on boats are shown.In the flashback, Bart goes to his first day of school.Head to the Cursed Woods to present the sword to Frog, and you'll witness a flashback explaining some of his past.He also becomes "unstuck in time" and experiences his life in a random order of flashbacks.It is shown several times in flashbacks and memories that all four Marauders were skilled wizards.Experiences strange flashbacks on occasion and is emotionally alienated from his surroundings.The movie then goes into a series of flashbacks (past events) from his life.Câu hỏi thường gặp về flashback (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. flashback nghĩa là gì trong tiếng Việt?
flashback có nghĩa chính là: sự chuyển tiếp (trong các tác phẩm văn học hoặc sân khấu hoặc phim) sang một sự kiện hoặc cảnh trước đó làm gián đoạn sự phát triển theo trình tự thời gian thông thường của câu chuyện. Định nghĩa tiếng Anh: "a transition (in literary or theatrical works or films) to an earlier event or scene that interrupts the normal chronological development of the story".
2. flashback thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
flashback là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của flashback theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), flashback được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈflæʃˌbæk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. flashback thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ flashback được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của flashback gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của flashback gồm: flashbacks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với flashback là gì?
Từ flashback thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. flashback có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến flashback?
Từ flashback xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với flashback đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "However, there are other structures, such as anecdotes told according to theme, through flashbacks, or in reverse chronological order." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, có những cấu trúc khác, chẳng hạn như giai thoại được kể theo chủ đề, thông qua hồi tưởng hoặc theo trình tự thời gian đảo ngược.). Câu văn minh họa cách dùng flashback làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng flashback?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.