exaltedly
trạng từexaltedly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (9)
9 câu tiêu biểu có chứa exaltedly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
And I had thought to be so exaltedly happy, on this of all the nights of my life!Và tôi đã nghĩ mình sẽ hạnh phúc tột cùng vì điều này trong tất cả những đêm của cuộc đời mình!
Even Hardy glanced back exaltedly to bid me mark the beauty of the scene.Ngay cả Hardy cũng hào hứng liếc nhìn lại để bảo tôi đánh giá vẻ đẹp của khung cảnh này.
It was the convent-bred Emily who looked back at him, earnest-eyed, exaltedly serious.Đó là Emily xuất thân từ tu viện nhìn lại anh, với ánh mắt tha thiết, nghiêm túc một cách cao cả.
Is it any merit to admire more than ever a lady who can so exaltedly distinguish?“I told him everything--it’s all me, ME, ME!” the girl replied exaltedly, without pretending to hesitate an instant as to what he might mean.Worthington bore Miss Frayn on his arm, and both looked exaltedly happy.No," he continued even more exaltedly, "you will not be ignorant of the plans of your God and mine, who has only brought us back together that we may be forever reunited!Why, it's duty, child!" she continued, exaltedly.These higher religious authorities can be known as a "source of imitation" (Arabic marja taqlid, Persian marja) or less exaltedly as an "imitated one" (Arabic muqallad).Câu hỏi thường gặp về exaltedly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. exaltedly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
exaltedly có nghĩa chính là: exaltedly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "exaltedly".
2. exaltedly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
exaltedly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của exaltedly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), exaltedly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. exaltedly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ exaltedly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của exaltedly gồm những dạng nào?
Từ exaltedly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với exaltedly là gì?
Từ exaltedly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. exaltedly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến exaltedly?
Từ exaltedly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với exaltedly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "And I had thought to be so exaltedly happy, on this of all the nights of my life!" (Dịch nghĩa: Và tôi đã nghĩ mình sẽ hạnh phúc tột cùng vì điều này trong tất cả những đêm của cuộc đời mình!). Câu văn minh họa cách dùng exaltedly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng exaltedly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.