Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

emulsification

danh từ
C2
emulsifications

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

emulsification là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    emulsifications
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (5)

    5 câu tiêu biểu có chứa emulsification và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Human uses of AGPs include the use of Gum arabic in the food and pharmaceutical industries because of natural properties in thickening and emulsification.

    Việc sử dụng AGP của con người bao gồm việc sử dụng Gum arabic trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm vì đặc tính tự nhiên trong việc làm đặc và nhũ hóa.

    Wikimedia contributors, WikiJournal of Science/Arabinogalactan-proteins
    Many aspects of digestion are breaking up food into smaller pieces (e.g. chewing, emulsification of fats by bile salts).

    Nhiều khía cạnh của quá trình tiêu hóa là chia nhỏ thức ăn thành những phần nhỏ hơn (ví dụ như nhai, nhũ hóa chất béo bằng muối mật).

    Wikimedia contributors, A-level Chemistry/WJEC/Module 2/Rates
    Look for a white emulsification on the dipstick.

    Tìm chất nhũ hóa màu trắng trên que thăm.

    Wikimedia contributors, Automobile Repair/Before you buy
    Smooth ER plays an important role in lipid emulsification and digestion in the cell.
    Wikimedia contributors, Cell Biology/Organelles/Other
    Smooth ER plays an important role in lipid emulsification and digestion in the cell.
    Wikimedia contributors, Cell Biology/Organelles

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “emulsification”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về emulsification (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. emulsification nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    emulsification có nghĩa chính là: emulsification là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "emulsification".

    2. emulsification thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    emulsification là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của emulsification theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), emulsification được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. emulsification thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ emulsification được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của emulsification gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của emulsification gồm: emulsifications.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với emulsification là gì?

    Từ emulsification thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. emulsification có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến emulsification?

    Từ emulsification xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với emulsification đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Human uses of AGPs include the use of Gum arabic in the food and pharmaceutical industries because of natural properties in thickening and emulsification." (Dịch nghĩa: Việc sử dụng AGP của con người bao gồm việc sử dụng Gum arabic trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm vì đặc tính tự nhiên trong việc làm đặc và nhũ hóa.). Câu văn minh họa cách dùng emulsification làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng emulsification?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.