distractor
- distracter
- distracters
- distractors
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
distractor là một từ tiếng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa distractor và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Researchers rarely analyze how often target locations must be sampled to avoid confusion with distractors.Các nhà nghiên cứu hiếm khi phân tích tần suất lấy mẫu các vị trí mục tiêu để tránh nhầm lẫn với các yếu tố gây phân tâm.
To assess maintenance of knowledge of object identities, one series of experiments used cartoon animals as targets and distractors that all moved about the screen.Để đánh giá khả năng duy trì kiến thức về nhận dạng đối tượng, một loạt thí nghiệm đã sử dụng các động vật hoạt hình làm mục tiêu và vật gây phân tâm, tất cả đều di chuyển trên màn hình.
This theory suggests that our perceptual system has a limited capacity, and the amount of "perceptual load" from the environment determines how distractors a processed.Lý thuyết này cho thấy rằng hệ thống nhận thức của chúng ta có khả năng hạn chế và lượng "tải nhận thức" từ môi trường quyết định cách xử lý các tác nhân gây phân tâm.
This theory has led to other theories such as guided search theory, but ignores the effects of the similarities between distracters and the target.Exercise can act as a distractor from negative thoughts, as well as being associated with positive moods and outlooks in individuals.This idea relates back to Fredrickson & Levenson ‘s suggestion about humour as a coping method, used as a sort of distracter.Being aware of emotional eating and planning with healthy snacks or distractors in advance could help.Additionally, a distinction was identified between categorical processing and semantic processing in that semantic distractor words had no impact on an image categorizing task.Visual search is affected by the similarity of distracters and the target and the set size being searched.Alongside the correct answer, the test writer provide four plausible distractor options.This means that Steve will set goals and remove distractors to which further regulation can be based.Rosinski presented line drawings of common objects with distractor words superimposed on them.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “distractor”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “distractor” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về distractor (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. distractor nghĩa là gì trong tiếng Việt?
distractor có nghĩa chính là: distractor là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "distractor".
2. distractor thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
distractor là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của distractor theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), distractor được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. distractor thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ distractor được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của distractor gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của distractor gồm: distracter, distracters, distractors.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với distractor là gì?
Từ distractor thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. distractor có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến distractor?
Từ distractor xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với distractor đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Researchers rarely analyze how often target locations must be sampled to avoid confusion with distractors." (Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu hiếm khi phân tích tần suất lấy mẫu các vị trí mục tiêu để tránh nhầm lẫn với các yếu tố gây phân tâm.). Câu văn minh họa cách dùng distractor làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng distractor?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.