depressive
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
depressive là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa depressive và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Risk for suicide is highest during a depressive episode of bipolar disorder.Nguy cơ tự tử cao nhất trong giai đoạn trầm cảm của rối loạn lưỡng cực.
Alternately, a number of psychotherapies have been shown to be effective in treating depressive symptoms.Ngoài ra, một số liệu pháp tâm lý đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị các triệu chứng trầm cảm.
Social factors are most often associated with the trigger event that causes the initial or secondary major depressive episode.Các yếu tố xã hội thường gắn liền với sự kiện kích hoạt gây ra giai đoạn trầm cảm nặng ban đầu hoặc thứ phát.
Therefore, despite stretching being used as a placebo control, may also be an effective treatment for depressive symptoms.Based on the evidence presented in this article, physical activity does have an impact on depressive symptoms in young adults.Unfortunately there was no statistically significant association between physical activity and depressive symptoms in a longitudinal analysis.There were no decreases in severity of depressive symptoms, however these were already low during initial measures.This results in a combination of depressive and anxious features experienced by the validation-seeking individual.This complete collapse of her self-worth left her emotionally hollowed out, sliding rapidly into a depressive burnout.This includes temporary mood swings and episodes of major depressive disorder.They also measured depressive symptoms in different ways, some with questionnaires, another with a scale from the Centre for Depression studies.The father was hard-working, affectionate and caring, but also irritable and depressive.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “depressive”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “depressive” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về depressive (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. depressive nghĩa là gì trong tiếng Việt?
depressive có nghĩa chính là: depressive là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "depressive".
2. depressive thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
depressive là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của depressive theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), depressive được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈpɹɛsɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. depressive thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ depressive được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của depressive gồm những dạng nào?
Từ depressive có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với depressive là gì?
Từ depressive thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. depressive có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến depressive?
Từ depressive xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với depressive đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Risk for suicide is highest during a depressive episode of bipolar disorder." (Dịch nghĩa: Nguy cơ tự tử cao nhất trong giai đoạn trầm cảm của rối loạn lưỡng cực.). Câu văn minh họa cách dùng depressive làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng depressive?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.