compellingly
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
compellingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa compellingly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His hunger was driving him too compellingly--only--only he wondered if Bill, too, were lost.One of her companion's hands lay listless on his knee, and instinctively, compellingly, she placed her own upon it, pressed it softly.Một bàn tay của người bạn đồng hành của cô đặt bơ phờ trên đầu gối anh, và theo bản năng, đầy thuyết phục, cô đặt tay mình lên đó, ấn nhẹ vào đó.
But Dave was glancing at him so coolly, compellingly, that the older midshipman now realized that he had gone as far as was safe.Nhưng Dave đang liếc nhìn anh ta một cách lạnh lùng và thuyết phục đến nỗi người trung úy lớn tuổi giờ nhận ra rằng anh ta đã đi xa đến mức an toàn.
Miss Lady had indeed, within the last few months, rapidly grown up into compellingly beautiful young womanhood.His arms folded back as before, his eyes held hers compellingly.Cánh tay anh khoanh lại như trước, đôi mắt anh nhìn cô đầy quyến rũ.
Young glared at the other in impotent rage, but the make-believe Central Office man returned his gaze calmly, untroubledly, compellingly.The period for these was past; the present too compellingly vital.It was the call, the many-noted call, sounding more luringly and compellingly than ever before.As he seemed to grow inaccessible, she was drawn toward him more compellingly.“Now you are delicious, charming,” he girded, belying the desire that stirred compellingly within him to clasp her in his arms.From his moorings in the single comfortable chair the place afforded, which had been compellingly pressed upon him, he was listening to the other's explanation."Prescott, what did you do with the other pin and the watch?" shot in Policeman Hemingway, suddenly and compellingly.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “compellingly”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “compellingly” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về compellingly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. compellingly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
compellingly có nghĩa chính là: compellingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "compellingly".
2. compellingly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
compellingly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của compellingly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), compellingly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəmˈpɛlɪŋli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. compellingly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ compellingly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của compellingly gồm những dạng nào?
Từ compellingly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với compellingly là gì?
Từ compellingly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. compellingly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến compellingly?
Từ compellingly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với compellingly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "His hunger was driving him too compellingly--only--only he wondered if Bill, too, were lost.". Câu văn minh họa cách dùng compellingly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng compellingly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.