brouhaha
danh từ- brouhahas
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
brouhaha là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C2
danh từ
loud confused noise from many sources
Đồng nghĩa:hubbub, uproar, katzenjammer - 2C2
danh từ
a confused disturbance far greater than its cause merits
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanLuyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “brouhaha”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “brouhaha” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về brouhaha (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. brouhaha nghĩa là gì trong tiếng Việt?
brouhaha có nghĩa chính là: brouhaha là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: loud confused noise from many sources.. Định nghĩa tiếng Anh: "loud confused noise from many sources".
2. brouhaha thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
brouhaha là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của brouhaha theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), brouhaha được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɹuhɑˌhɑ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. brouhaha thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ brouhaha được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của brouhaha gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của brouhaha gồm: brouhahas.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với brouhaha là gì?
Từ brouhaha thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. brouhaha có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hubbub, uproar, katzenjammer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến brouhaha?
Từ brouhaha xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với brouhaha đúng ngữ pháp?
Ví dụ ứng dụng: "It is helpful to understand how brouhaha is used in practical sentences." (Hiểu rõ cách dùng brouhaha trong câu thực tế sẽ giúp ích khi làm bài thi).
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng brouhaha?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.