Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

brouhaha

danh từ
C2
US/ˈbɹuhɑˌhɑ/
brouhahas

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

brouhaha là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.

Định nghĩa tiếng Anh: loud confused noise from many sources.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    danh từ

    C2

    loud confused noise from many sources

    Đồng nghĩa:hubbub, uproar, katzenjammer
  2. 2

    danh từ

    C2

    a confused disturbance far greater than its cause merits

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
brouhahas
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “brouhaha”

Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

Câu hỏi thường gặp về brouhaha (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. brouhaha nghĩa là gì trong tiếng Việt?

brouhaha có nghĩa chính là: brouhaha là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: loud confused noise from many sources.. Định nghĩa tiếng Anh: "loud confused noise from many sources".

2. brouhaha thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

brouhaha là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của brouhaha theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), brouhaha được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɹuhɑˌhɑ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. brouhaha thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ brouhaha được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của brouhaha gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của brouhaha gồm: brouhahas.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với brouhaha là gì?

Từ brouhaha thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. brouhaha có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: hubbub, uproar, katzenjammer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến brouhaha?

Từ brouhaha xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với brouhaha đúng ngữ pháp?

Ví dụ ứng dụng: "It is helpful to understand how brouhaha is used in practical sentences." (Hiểu rõ cách dùng brouhaha trong câu thực tế sẽ giúp ích khi làm bài thi).

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng brouhaha?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.