Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

babysit

động từ
B1
US/ˈbeɪbisɪt/
babysited
babysiting
babysits

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

babysit là một động từ tiếng Anh ở bậc B1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    3 dạng thức liên quan
    babysited
    babysiting
    babysits
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa babysit và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Terry did not enjoy being forced to babysit her bratty, splenetic cousin for the day.

    Terry không thích bị buộc phải trông em họ của mình trong ngày.

    Wikimedia contributors, A Guide to the GRE/Vocabulary List 3
    I was once asked to babysit a five-year-old girl and a three-year-old boy.

    Có lần tôi được yêu cầu trông một bé gái năm tuổi và một bé trai ba tuổi.

    Wikimedia contributors, Relationships/Flirting
    When you were younger did you babysit, deliver papers, or mow the lawn for money?

    Khi còn trẻ, bạn có trông trẻ, giao báo hay cắt cỏ để kiếm tiền không?

    Wikimedia contributors, Principles of Microeconomics/Perfect Competition
    Multiplex relationships may exist, for example, between neighbors, who go to dinner parties, do lawncare, or babysit for/with one another.
    Wikimedia contributors, Transportation Geography and Network Science/Social networks
    His parents tell him that they are going out and that his aunt Anna will babysit him and his little sister Stella.
    Wikipedia contributors, Help! I'm a Fish
    Multiplex relationships may exist between neighbors who go to dinner parties, do lawncare, or babysit for/with one another.
    Wikimedia contributors, Transportation Geography and Network Science/Social networks
    Aranea and Joy decide to stay with Cardigan, and the movie ends as Wilbur has to babysit Templeton's kids.
    Wikipedia contributors, Charlotte's Web 2: Wilbur's Great Adventure
    Hypermodernists claimed that while a large center could very well be a boon, it could also end up being a target that would need the rest of White’s forces to babysit it.
    Wikimedia contributors, Chess Opening Theory/1. g3
    Babysit is an example of a word with an incorporated direct object; and words like deer-hunter and manslaughter make use of the same kind of incorporation.
    Wikimedia contributors, Conlang/Advanced/Grammar/Forming words
    Mutiny of the Bounty Hunters: Stanley is once again called upon to babysit his neighbor's baby boy, who runs away in pursuit of the neighbor's pet bird.
    Wikipedia contributors, The Mask: The Animated Series
    Disguised as Mrs. Doubtfire, Daniel babysits his three children.
    Wikipedia contributors, Mrs. Doubtfire
    Later that night, Laurie babysits Tommy Doyle, while Annie babysits Lindsey Wallace just across the street, unaware that Michael has followed them.
    Wikipedia contributors, Halloween (1978 movie)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “babysit”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về babysit (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. babysit nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    babysit có nghĩa chính là: babysit là một động từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "babysit".

    2. babysit thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    babysit là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

    3. Phát âm chuẩn của babysit theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), babysit được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbeɪbisɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. babysit thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ babysit được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của babysit gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của babysit gồm: babysited, babysiting, babysits.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với babysit là gì?

    Từ babysit thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. babysit có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến babysit?

    Từ babysit xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với babysit đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Terry did not enjoy being forced to babysit her bratty, splenetic cousin for the day." (Dịch nghĩa: Terry không thích bị buộc phải trông em họ của mình trong ngày.). Câu văn minh họa cách dùng babysit làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng babysit?

    Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.