Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

antivirus

danh từ
B2
US/ˌæntiˈvaɪɹəs/
antiviruses

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

antivirus là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    antiviruses
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa antivirus và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    However, firms selling competing antivirus products complained that Microsoft was using product placement to unfairly push OneCare to their detriment.

    Tuy nhiên, các công ty bán sản phẩm chống vi-rút cạnh tranh phàn nàn rằng Microsoft đang sử dụng vị trí sản phẩm để đẩy OneCare gây bất lợi cho họ một cách không công bằng.

    Wikimedia contributors, Windows Vista/Installation
    Unfortunately certain advanced malware is capable once in control of disabling specific firewalls (and antiviruses).

    Thật không may, một số phần mềm độc hại nâng cao nhất định có khả năng kiểm soát việc vô hiệu hóa các tường lửa (và phần mềm chống vi-rút cụ thể).

    Wikimedia contributors, Windows XP/Security Software
    These layers can include firewalls, intrusion detection systems, antivirus software, and user training.

    Các lớp này có thể bao gồm tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập, phần mềm chống vi-rút và đào tạo người dùng.

    Wikimedia contributors, Cybersecurity/Chapter 1: Fundamentals of Cybersecurity
    Commercial software such as Norton AntiVirus uses thirty day free trials to familiarize the user with the product before they purchase it.
    Wikimedia contributors, Introduction to Computers/System software
    Another way that antivirus software can protect against viruses is to use heuristics.
    Wikipedia contributors, Computer virus
    All recent Windows computers come with Windows Defender, which is an antivirus.
    Wikipedia contributors, Antivirus software
    If you are not worried about people spying on you, only antivirus software may be enough, though spyware may steal your passwords.
    Wikimedia contributors, How to Protect your Internet Anonymity and Privacy/Securing your Computer
    If this link is clicked, a Web page will appear containing advertisements for competing consumer antivirus software packages.
    Wikimedia contributors, Windows Vista/Installation
    Recently, Microsoft bought Giant software, makers of antivirus and spyware prevention software.
    Wikimedia contributors, Microsoft develops anti-virus product
    This led to the development of more advanced antivirus technologies.
    Wikipedia contributors, Polymorphic code
    You may want to install antivirus and antispy scanners on any Windows operating system your virtual machine is running.
    Wikimedia contributors, How to Protect your Internet Anonymity and Privacy/Securing your Computer
    The two different antivirus software may interfere with each other and causes damage.
    Wikipedia contributors, Antivirus software

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “antivirus”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về antivirus (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. antivirus nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    antivirus có nghĩa chính là: antivirus là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "antivirus".

    2. antivirus thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    antivirus là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của antivirus theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), antivirus được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌæntiˈvaɪɹəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. antivirus thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ antivirus được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của antivirus gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của antivirus gồm: antiviruses.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với antivirus là gì?

    Từ antivirus thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. antivirus có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến antivirus?

    Từ antivirus xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với antivirus đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "However, firms selling competing antivirus products complained that Microsoft was using product placement to unfairly push OneCare to their detriment." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, các công ty bán sản phẩm chống vi-rút cạnh tranh phàn nàn rằng Microsoft đang sử dụng vị trí sản phẩm để đẩy OneCare gây bất lợi cho họ một cách không công bằng.). Câu văn minh họa cách dùng antivirus làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng antivirus?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.