anticancer
danh từ- anticancers
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
anticancer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa anticancer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Foods with apigenin might be useful for herbal breast reduction and apigenin has anticancer properties.Thực phẩm chứa apigenin có thể hữu ích cho việc thu gọn ngực bằng thảo dược và apigenin có đặc tính chống ung thư.
This anion is used as a ligand in some platins, a type of anticancer drug.Anion này được sử dụng làm phối tử trong một số platin, một loại thuốc chống ung thư.
Disaccharide analogues have been shown to retain anticancer activity, and are being further investigated with respect to their mechanism of action.Các chất tương tự disacarit đã được chứng minh là duy trì hoạt động chống ung thư và đang được nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của chúng.
Folate is implicated in many anticancer treatments, so it is very easy to develop a secondary folate deficiency.If a person is taking drugs with anticancer properties, many of them have similar structures to folate and they overtake folate and impede normal metabolism.Anti-cancer drugs, also known as anticancer or chemotherapy drugs, are medications designed to target and inhibit the growth of cancer cells.This development may enable targeted delivery of water-insoluble anticancer agents or imaging agents.It may be a result of drug's action on sexual cells (e.g., anticancer drugs).Researchers believe this is because of disrupted melatonin production, as melatonin has both antioxidant and anticancer activity.Various types of liposome nanoparticles are currently used clinically as delivery systems for anticancer drugs and vaccines.Researchers believe this is because of disrupted melatonin production, as melatonin has both antioxidant and anticancer activity.The prospect of developing arginine anticancer drugs is very likely, although there is quite sometime before this can occur.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “anticancer”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “anticancer” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về anticancer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. anticancer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
anticancer có nghĩa chính là: anticancer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "anticancer".
2. anticancer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
anticancer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của anticancer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), anticancer được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌænˌtaɪˈkænsɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. anticancer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ anticancer được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của anticancer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của anticancer gồm: anticancers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với anticancer là gì?
Từ anticancer thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. anticancer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến anticancer?
Từ anticancer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với anticancer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Foods with apigenin might be useful for herbal breast reduction and apigenin has anticancer properties." (Dịch nghĩa: Thực phẩm chứa apigenin có thể hữu ích cho việc thu gọn ngực bằng thảo dược và apigenin có đặc tính chống ung thư.). Câu văn minh họa cách dùng anticancer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng anticancer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.