anthropologist
danh từ- anthropologists
anthropologist nghĩa là nhà nhân chủng học.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
a social scientist who specializes in anthropology
→một nhà khoa học xã hội chuyên về nhân chủng học
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)hts anthropologist15 lần trong kho sáchforensic anthropologist16 lần trong kho sáchlinguistic anthropologist23 lần trong kho sáchcultural anthropologist87 lần trong kho sáchfeminist anthropologist16 lần trong kho sáchbiological anthropologist30 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa anthropologist và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Including, but not limited to, philosophers, religious figures, anthropologists, economists, and of course, psychologists.Bao gồm, nhưng không giới hạn, các triết gia, nhân vật tôn giáo, nhà nhân chủng học, nhà kinh tế và tất nhiên, các nhà tâm lý học.
Several of them became well-known anthropologists and fossil hunters.Một số người trong số họ đã trở thành những nhà nhân chủng học và thợ săn hóa thạch nổi tiếng.
He was also influenced by his uncle, another famous anthropologist, Émile Durkheim.Ông cũng bị ảnh hưởng bởi chú của mình, một nhà nhân chủng học nổi tiếng khác, Émile Durkheim.
Anthropologists were not satisfied with the discourse of cultural imperialism, so they began to search for alternative ways of understanding how global culture flows.As such, contemporary anthropologists have come to understand race as a social construct used to arbitrarily categorise groups based on physical characteristics.Do đó, các nhà nhân chủng học đương đại đã hiểu chủng tộc là một cấu trúc xã hội được sử dụng để phân loại các nhóm một cách tùy tiện dựa trên các đặc điểm thể chất.
Anthropologists utilize census data, medical research data, and social statistics.Anthropologists studying colonialism have described the global spread of the nation-state form as it dominated, incorporated, and sometimes eliminated other political systems.Ball, like many linguistic anthropologists, also examined public speeches, such as the ones delivered by Wauja leaders to protest a dam on a nearby river.Linguistic anthropologists examine how vernaculars associated with elite and professional groups become a means of in-group solidarity and out-group exclusion.Anthropologist, metaphysician, most of all theologian, here is a lesson which can teach you much that you will not find in your primers and catechisms.If an anthropologist asks every informant the same question, the interview is structured.Cultural anthropologists also study how different societies are structured, including the roles and institutions that organize social life.Câu hỏi thường gặp về anthropologist (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. anthropologist nghĩa là gì trong tiếng Việt?
anthropologist có nghĩa chính là: một nhà khoa học xã hội chuyên về nhân chủng học. Định nghĩa tiếng Anh: "a social scientist who specializes in anthropology".
2. anthropologist thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
anthropologist là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của anthropologist theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), anthropologist được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌænθɹəˈpɑlədʒəst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. anthropologist thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ anthropologist được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của anthropologist gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của anthropologist gồm: anthropologists.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với anthropologist là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: hts anthropologist, forensic anthropologist, linguistic anthropologist, cultural anthropologist, feminist anthropologist.
7. anthropologist có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến anthropologist?
Từ anthropologist xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với anthropologist đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Including, but not limited to, philosophers, religious figures, anthropologists, economists, and of course, psychologists." (Dịch nghĩa: Bao gồm, nhưng không giới hạn, các triết gia, nhân vật tôn giáo, nhà nhân chủng học, nhà kinh tế và tất nhiên, các nhà tâm lý học.). Câu văn minh họa cách dùng anthropologist làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng anthropologist?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.