Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

amorphously

trạng từ
C2

amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: amorphously

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)
    amorphous (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → amorphously
    Ngữ căn (Root)amorphous

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)

    Hậu tố (Suffix)-ly

    theo phương thức, mức độ

    Từ "amorphously" được hình thành từ ngữ căn "amorphous" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).

    Ngữ căn gốc

    amorphous (amorphous (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)”

    Cấu trúc hình thái

    amorphous (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → amorphously

    Từ loại chính của “amorphously”: trạng từ

    Biến thể cùng gốc của “amorphously”
    Cấu trúc hình thái của "amorphously": ngữ căn amorphous, hậu tố -ly xác định chức năng tạo trạng từ bổ nghĩa.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: amorphously

    1 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'amorphously' khi vận dụng vào câu văn.

    amorphouslyTrạng từ gốc (Adverb)

    amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2 (dạng nguyên mẫu của 'amorphously' trong câu)

    “A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”

    Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: amorphously

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "amorphously" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have amorphously", "specific amorphously" và cấu trúc giới từ "amorphously to the surface".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “amorphously” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have amorphously

    cung cấp hoặc nắm giữ amorphously trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ amorphously trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require amorphously

    đòi hỏi phải có amorphously

    “Specialists are working closely to require amorphously in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có amorphously (require amorphously) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “amorphously” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific amorphously

    amorphously cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific amorphously to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific amorphously" (amorphously cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major amorphously

    amorphously đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major amorphously to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major amorphously" (amorphously đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “amorphously” (Fixed Prepositional Patterns)

    2 cấu trúc giới từ

    amorphously to the surface

    cấu trúc 'amorphously' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    “A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”

    Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.

    Nguồn: Frederic, Harold: Seth's Brother's Wife: A Study of Life in the Greater New York

    worked on his amorphously

    cấu trúc giới từ 'on' liên kết trước 'amorphously' trong câu thực tế

    “There, he worked on his amorphously wordy musical composition that was a bit of everything and nothing.”

    Nguồn: Sills, Steven David Justin: Tokyo to Tijuana: Gabriele Departing America
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: amorphously

    6 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)

    Phát âm chuẩn của “amorphously” (trạng từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “amorphously” →

    Nghĩa cốt lõi: amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “amorphously” với 6 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.

    Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.

    Frederic, Harold: Seth's Brother's Wife: A Study of Life in the Greater New York, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    The autobiographical part of this amorphously arranged volume is a social document of the first rank.
    Dobie, J. Frank (James Frank): Guide to Life and Literature of the Southwest, with a Few Observations, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    There, he worked on his amorphously wordy musical composition that was a bit of everything and nothing.
    Sills, Steven David Justin: Tokyo to Tijuana: Gabriele Departing America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    So, unfortunately for myself, if salvation be desirable, I look out widely but amorphously, indefinitely and heterogeneously.
    Fort, Charles: The Book of the Damned, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    It stood poised on the edge of the mound, its wings a vibrating blur against the amorphously swirling mist.
    Long, Frank Belknap: The Vibration Wasps, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    He jumped out of bed at once and alighted upon his best trousers amorphously dropped on the floor instead of methodically cast over a chair.
    Wells, H. G. (Herbert George): Love and Mr. Lewisham, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: amorphously

    Pillar Bậc C2 →
    Phân bậc CEFR của “amorphously”

    Bậc C2 · trạng từ

    amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    amorphously to the surface

    cấu trúc 'amorphously' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    6 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “amorphously” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “amorphously” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

    “A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”

    Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.

    Nguồn: Frederic, Harold: Seth's Brother's Wife: A Study of Life in the Greater New York

    “The autobiographical part of this amorphously arranged volume is a social document of the first rank.”

    Nguồn: Dobie, J. Frank (James Frank): Guide to Life and Literature of the Southwest, with a Few Observations

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “amorphously”

    Chuẩn bậc C2

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “amorphously” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “amorphously”

    Công thức cấu tạo: amorphous (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → amorphously ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “amorphously”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “amorphously” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    amorphously to the surface(cấu trúc 'amorphously' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế)
    amorphously + to + Danh từ
    worked on his amorphously(cấu trúc giới từ 'on' liên kết trước 'amorphously' trong câu thực tế)
    Danh từ + on + amorphously
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “amorphously”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “amorphously” với tần suất cao:

    provide / have amorphously(cung cấp hoặc nắm giữ amorphously trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + amorphously
    require amorphously(đòi hỏi phải có amorphously)
    Động từ + amorphously
    specific amorphously(amorphously cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + amorphously
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “amorphously”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “amorphously”:

    “A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “amorphously”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc C2

    amorphously (trạng từ): amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (qua tiếng Pháp cổ & tiếng Anh)

    Công thức: amorphous (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → amorphously (Ngữ căn amorphous: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ))

    Biến thể cùng họ từ: amorphously (Trạng từ gốc (Adverb))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhamorphously + to + Danh từ

    amorphously to the surface: cấu trúc 'amorphously' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế

    “A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.” (Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + amorphously

    provide / have amorphously: cung cấp hoặc nắm giữ amorphously trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ amorphously trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + amorphously

    specific amorphously: amorphously cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific amorphously to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific amorphously" (amorphously cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “amorphously” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “A dozen inchoate plans rose _____ to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “amorphously” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “The autobiographical part of this _____ arranged volume is a social document of the first rank.”

    Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "amorphously".

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “amorphously”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về amorphously (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. amorphously nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    amorphously có nghĩa chính là: amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "amorphously".

    2. amorphously thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    amorphously là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của amorphously theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), amorphously được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. amorphously thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ amorphously được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của amorphously gồm những dạng nào?

    Từ amorphously có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với amorphously là gì?

    Từ amorphously thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. amorphously có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến amorphously?

    Từ amorphously xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với amorphously đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her." (Dịch nghĩa: Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.). Câu văn minh họa cách dùng amorphously làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng amorphously?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.