amorphously
trạng từamorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: amorphously
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)
theo phương thức, mức độ
Từ "amorphously" được hình thành từ ngữ căn "amorphous" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).
amorphous (amorphous (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)”
amorphous (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → amorphously
Từ loại chính của “amorphously”: trạng từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: amorphously
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'amorphously' khi vận dụng vào câu văn.
amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2 (dạng nguyên mẫu của 'amorphously' trong câu)
“A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”
Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: amorphously
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "amorphously" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have amorphously", "specific amorphously" và cấu trúc giới từ "amorphously to the surface".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “amorphously” (Verb & Noun Collocations)
provide / have amorphously
cung cấp hoặc nắm giữ amorphously trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ amorphously trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require amorphously
đòi hỏi phải có amorphously
“Specialists are working closely to require amorphously in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có amorphously (require amorphously) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “amorphously” (Modifier Collocations)
specific amorphously
amorphously cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific amorphously to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific amorphously" (amorphously cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major amorphously
amorphously đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major amorphously to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major amorphously" (amorphously đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “amorphously” (Fixed Prepositional Patterns)
amorphously to the surface
cấu trúc 'amorphously' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”
Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.
worked on his amorphously
cấu trúc giới từ 'on' liên kết trước 'amorphously' trong câu thực tế
“There, he worked on his amorphously wordy musical composition that was a bit of everything and nothing.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: amorphously
6 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “amorphously” (trạng từ)
Nghĩa cốt lõi: amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “amorphously” với 6 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.
The autobiographical part of this amorphously arranged volume is a social document of the first rank.There, he worked on his amorphously wordy musical composition that was a bit of everything and nothing.So, unfortunately for myself, if salvation be desirable, I look out widely but amorphously, indefinitely and heterogeneously.It stood poised on the edge of the mound, its wings a vibrating blur against the amorphously swirling mist.He jumped out of bed at once and alighted upon his best trousers amorphously dropped on the floor instead of methodically cast over a chair.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: amorphously
Pillar Bậc C2 →Bậc C2 · trạng từ
amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
amorphously to the surface
cấu trúc 'amorphously' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”
Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.
Nguồn: Frederic, Harold: Seth's Brother's Wife: A Study of Life in the Greater New York
“The autobiographical part of this amorphously arranged volume is a social document of the first rank.”
Nguồn: Dobie, J. Frank (James Frank): Guide to Life and Literature of the Southwest, with a Few Observations
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “amorphously”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “amorphously” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “amorphously”
Công thức cấu tạo: amorphous (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → amorphously ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “amorphously”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “amorphously” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “amorphously”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “amorphously” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “amorphously”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “amorphously”:
“A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “amorphously”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
amorphously (trạng từ): amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Công thức: amorphous (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → amorphously (Ngữ căn amorphous: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "amorphously" (trạng từ))
Biến thể cùng họ từ: amorphously (Trạng từ gốc (Adverb))
amorphously to the surface: cấu trúc 'amorphously' đi kèm giới từ 'to' trong ngữ cảnh thực tế
“A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.” (Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.)
provide / have amorphously: cung cấp hoặc nắm giữ amorphously trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ amorphously trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific amorphously: amorphously cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific amorphously to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific amorphously" (amorphously cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“A dozen inchoate plans rose _____ to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.
“The autobiographical part of this _____ arranged volume is a social document of the first rank.”
Đối chiếu ngữ cảnh câu thứ hai chứa "amorphously".
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “amorphously”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “amorphously” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “amorphously”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “amorphously” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “amorphously” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về amorphously (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. amorphously nghĩa là gì trong tiếng Việt?
amorphously có nghĩa chính là: amorphously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "amorphously".
2. amorphously thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
amorphously là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của amorphously theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), amorphously được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. amorphously thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ amorphously được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của amorphously gồm những dạng nào?
Từ amorphously có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với amorphously là gì?
Từ amorphously thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. amorphously có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến amorphously?
Từ amorphously xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với amorphously đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A dozen inchoate plans rose amorphously to the surface of his mind--to cajole her, to strive further to impress her with his wealth, to entreat her, to attempt to bully her." (Dịch nghĩa: Hàng tá kế hoạch mơ hồ hiện lên trong tâm trí anh - để dỗ dành cô, cố gắng hơn nữa để gây ấn tượng với cô bằng sự giàu có của anh, để nài nỉ cô, cố gắng bắt nạt cô.). Câu văn minh họa cách dùng amorphously làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng amorphously?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.