Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: youthful

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “youthful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “youthful”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
youthful enthusiasmlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
youthful follieslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
youthful ardourlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
youthful freshnesslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
youthful vigorlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
youthful bloomlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
youthful readerslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
youthful warriorlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
youthful vigourlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
youthful imaginationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
youthful beautylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 294 lần
youthful indiscretionlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của “youthful”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.