E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: youth

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “youth”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “youth”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
early youthlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.091 lần
earliest youthlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 500 lần
extreme youthlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 541 lần
handsome youthlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 627 lần
bloom of youthlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 420 lần
noble youthlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 526 lần

Đối chiếu cách dùng của “youth”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.