Cụm từ đi cùng với: you
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “you”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “you”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépyou knowlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286.553 lần
tell youlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190.467 lần
for youlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257.118 lần
you seelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138.369 lần
you thinklogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126.679 lần
with youlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185.238 lần
see youlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85.090 lần
thank youlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71.616 lần
you meanlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67.698 lần
you wantlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66.982 lần
give youlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67.770 lần
you don'tlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64.211 lần
Đối chiếu cách dùng của “you”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.