E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: yeast

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “yeast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “yeast”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vaginal yeastlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
yeast saccharomyceslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
budding yeastlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
fission yeastlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
yeast infectionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
yeast fungilogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
brewer's yeastlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
yeast infectionslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
baker's yeastlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
fermenting yeastlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
yeast altonlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
yeast genomelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “yeast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.