E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: yearn

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “yearn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “yearn”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
bowels yearnlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
passionate yearnlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
yearn tendernesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
wistful yearnlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần

Đối chiếu cách dùng của “yearn”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.