Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: yacht

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “yacht”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “yacht”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
steam yachtlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 647 lần
yacht clublogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 372 lần
schooner yachtlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
board the yachtlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 438 lần
aboard the yachtlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 76 lần
ballarat yachtlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của “yacht”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.