E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: worldly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “worldly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “worldly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
worldly wisdomlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 832 lần
worldly goodslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 621 lần
worldly possessionslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
worldly mindedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 375 lần
worldly prosperitylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
worldly advantageslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
worldly wiselogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 426 lần
worldly considerationslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
worldly affairslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần
worldly mindednesslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
worldly prospectslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
worldly wealthlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần

Đối chiếu cách dùng của “worldly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.