Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: wooden

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wooden”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “wooden”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
wooden leglogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.235 lần
wooden shoeslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 747 lần
wooden bridgelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 791 lần
wooden benchlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 459 lần
wooden bowllogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần
wooden spoonlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
wooden bencheslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
wooden shutterslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
wooden bowlslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
wooden boxlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 588 lần
wooden pegslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
wooden partitionlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần

Đối chiếu cách dùng của “wooden”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.