Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: woman

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “woman”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “woman”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
old womanlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43.447 lần
young womanlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29.071 lần
poor womanlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.610 lần
beautiful womanlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.184 lần
good womanlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.757 lần
married womanlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.092 lần
pretty womanlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.944 lần
little womanlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.718 lần
men womanlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.253 lần
another womanlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.645 lần
indian womanlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.624 lần
peasant womanlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.456 lần

Đối chiếu cách dùng của “woman”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.