Cụm từ đi cùng với: witness
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “witness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “witness”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépbear witnesslogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.103 lần
eye witnesslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.638 lần
bore witnesslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 718 lần
false witnesslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 634 lần
witness boxlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 739 lần
bears witnesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
Đối chiếu cách dùng của “witness”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.