Cụm từ đi cùng với: wish
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wish”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwish to seelogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 13.551 lần
wish to speaklogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.834 lần
wish to makelogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.916 lần
wish to knowlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6.212 lần
wish you'dlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.755 lần
wish to gologDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.228 lần
wish to marrylogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.658 lần
wish to hearlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.175 lần
wish to avoidlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.339 lần
wish to keeplogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.974 lần
expressed a wishlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.287 lần
don't wishlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.537 lần
Đối chiếu cách dùng của “wish”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.