Cụm từ đi cùng với: wink
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “wink”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wink”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghéptiddly winklogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
sly winklogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
slept a winklogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 282 lần
knowing winklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần
nods winklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
significant winklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
forty winklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
wink of sleeplogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 369 lần
sleep a winklogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 360 lần
Đối chiếu cách dùng của “wink”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.