Cụm từ đi cùng với: wine
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wine”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépglass of winelogDice 9.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.685 lần
bottle of winelogDice 8.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.492 lần
port winelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.149 lần
wine shoplogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 946 lần
bottles of winelogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 570 lần
cup of winelogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 756 lần
wine merchantlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 562 lần
wine cellarlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 477 lần
wine cuplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 621 lần
wine glasslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 759 lần
drink winelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 629 lần
red winelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 988 lần
Đối chiếu cách dùng của “wine”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.