E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: wildly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wildly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “wildly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
gesticulating wildlylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
stared wildlylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 307 lần
staring wildlylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
beating wildlylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
beat wildlylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
rushed wildlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
gazed wildlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
wildly beatinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
gazing wildlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
throbbed wildlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
glared wildlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
wildly excitedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần

Đối chiếu cách dùng của “wildly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.