Cụm từ đi cùng với: wildlife
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “wildlife”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wildlife”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépwildlife sanctuarylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
wildlife conservationlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
wildlife habitatslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
wildlife habitatlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
wildlife refugeslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
wildlife sanctuarieslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
wildlife fundlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
wildlife federationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
wildlife photographylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
wildlife refugelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
Đối chiếu cách dùng của “wildlife”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.