E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: widespread

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “widespread”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “widespread”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
widespread adoptionlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
widespread protestslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
widespread unemploymentlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
widespread acceptancelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
widespread devastationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
widespread popularitylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
widespread floodinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
widespread availabilitylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “widespread”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.