Cụm từ đi cùng với: widely
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “widely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “widely”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépvary widelylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
widely circulatedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
widely diffusedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
widely distributedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
differed widelylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
widely separatedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 391 lần
widely acceptedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 488 lần
widely differinglogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
differ widelylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
widely usedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.970 lần
widely scatteredlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 250 lần
widely availablelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
Đối chiếu cách dùng của “widely”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.