Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: wholly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wholly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “wholly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
wholly absorbedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 463 lần
wholly ignorantlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 439 lần
wholly unconsciouslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 365 lần
wholly unpreparedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
wholly engrossedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
wholly unexpectedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 317 lần
wholly unlikelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
wholly unacquaintedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
wholly unknownlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 359 lần
wholly dependentlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
wholly destitutelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
wholly unablelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 340 lần

Đối chiếu cách dùng của “wholly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.