Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: who

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “who”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “who”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
man whologDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152.525 lần
men whologDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61.265 lần
people whologDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54.856 lần
woman whologDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42.838 lần
person whologDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27.321 lần
girl whologDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25.565 lần
lady whologDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20.351 lần
who knewlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.638 lần
who camelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21.720 lần
who knowslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.491 lần
gentleman whologDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.898 lần
women whologDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.552 lần

Đối chiếu cách dùng của “who”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.