Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: whiskey

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “whiskey”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “whiskey”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
whiskey punchlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
whiskey toddylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
scotch whiskeylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
bottle of whiskeylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 166 lần
whiskey bottlelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
flask of whiskeylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
rye whiskeylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
jug of whiskeylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
bourbon whiskeylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
keg of whiskeylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
bottles of whiskeylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 42 lần
gallons of whiskeylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “whiskey”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.